Nghĩa của từ odor trong tiếng Việt
odor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
odor
US /ˈoʊ.dɚ/
UK /ˈəʊ.dər/
Danh từ
mùi, hương
a distinctive smell, especially an unpleasant one
Ví dụ:
•
The room had a strong odor of stale smoke.
Căn phòng có một mùi khói thuốc cũ nồng nặc.
•
A foul odor emanated from the garbage can.
Một mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác.
Từ liên quan: