Nghĩa của từ glitz trong tiếng Việt
glitz trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
glitz
US /ɡlɪts/
UK /ɡlɪts/
Danh từ
sự hào nhoáng, vẻ lấp lánh
extravagant showiness; flashy appearance or display
Ví dụ:
•
The awards ceremony was full of Hollywood glitz and glamour.
Lễ trao giải tràn ngập sự hào nhoáng và quyến rũ của Hollywood.
•
Behind all the glitz, the reality of the industry is quite different.
Đằng sau tất cả sự hào nhoáng đó, thực tế của ngành công nghiệp này hoàn toàn khác biệt.
Động từ
làm cho hào nhoáng, trang trí lộng lẫy
to make something flashy or showy
Ví dụ:
•
They decided to glitz up the stage for the final performance.
Họ quyết định làm cho sân khấu thêm hào nhoáng cho buổi biểu diễn cuối cùng.
•
The designer wanted to glitz the dress with sequins.
Nhà thiết kế muốn làm cho chiếc váy lấp lánh bằng những hạt kim sa.