Nghĩa của từ durability trong tiếng Việt
durability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
durability
US /ˌdʊr.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌdʒʊə.rəˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
độ bền, tính bền, sự bền bỉ
the ability to last a long time without significant wear or damage
Ví dụ:
•
The durability of this material makes it ideal for outdoor furniture.
Độ bền của vật liệu này làm cho nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
•
We tested the product for its durability under extreme conditions.
Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm về độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
Từ liên quan: