Nghĩa của từ unruffled trong tiếng Việt
unruffled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unruffled
US /ʌnˈrʌf.əld/
UK /ʌnˈrʌf.əld/
Tính từ
điềm tĩnh, phẳng lặng, không hề nao núng
not agitated or disturbed; calm
Ví dụ:
•
Despite the chaos around her, she remained unruffled.
Mặc dù xung quanh hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ vẻ điềm tĩnh.
•
The surface of the lake was unruffled by any breeze.
Mặt hồ phẳng lặng, không một gợn gió.