Nghĩa của từ spatial trong tiếng Việt.
spatial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spatial
US /ˈspeɪ.ʃəl/
UK /ˈspeɪ.ʃəl/

Tính từ
1.
không gian, thuộc về không gian
relating to or occupying space
Ví dụ:
•
The architect considered the spatial arrangement of the rooms.
Kiến trúc sư đã xem xét sự sắp xếp không gian của các phòng.
•
Humans have a strong sense of spatial awareness.
Con người có ý thức không gian mạnh mẽ.
Học từ này tại Lingoland