Avatar of Vocabulary Set Thời gian và Trật tự

Bộ từ vựng Thời gian và Trật tự trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời gian và Trật tự' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

concurrent

/kənˈkɝː.ənt/

(adjective) đồng quy, xảy ra đồng thời, cùng lúc

Ví dụ:

Three lines are concurrent if they intersect at one point.

Ba đường thẳng được gọi là đồng quy nếu chúng cắt nhau tại một điểm.

ongoing

/ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) đang diễn ra, đang tiếp tục, đang xảy ra

Ví dụ:

ongoing negotiations

các cuộc đàm phán đang diễn ra

impending

/ɪmˈpen.dɪŋ/

(adjective) sắp xảy ra, sắp đến, sắp tới

Ví dụ:

The dark clouds signaled an impending storm.

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.

perpetual

/pɚˈpetʃ.u.əl/

(adjective) liên tục, không ngừng, triền miên, vĩnh cửu

Ví dụ:

He was tired of her perpetual complaints about the weather.

Anh ấy mệt mỏi vì những lời phàn nàn liên tục của cô ấy về thời tiết.

chronological

/ˌkrɑː.nəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) niên đại học, theo thứ tự niên đại, theo thứ tự thời gian

Ví dụ:

The entries are in chronological order.

Các mục theo thứ tự thời gian.

permanent

/ˈpɝː.mə.nənt/

(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;

(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài

Ví dụ:

She is looking for a permanent place to stay.

Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.

ephemeral

/ɪˈfem.ɚ.əl/

(adjective) ngắn ngủi, chóng tàn, phù du

Ví dụ:

Fame in the world of social media is often ephemeral.

Danh tiếng trong thế giới mạng xã hội thường rất ngắn ngủi.

perennial

/pəˈren.i.əl/

(adjective) lâu dài, kéo dài, lâu năm, đa niên;

(noun) cây lâu năm

Ví dụ:

the perennial problem of water shortage

vấn đề lâu dài về tình trạng thiếu nước

abiding

/əˈbaɪ.dɪŋ/

(adjective) lâu dài, bền vững, không thay đổi

Ví dụ:

She has an abiding love for classical music.

Cô ấy có tình yêu bền vững dành cho nhạc cổ điển.

imminent

/ˈɪm.ə.nənt/

(adjective) sắp xảy ra

Ví dụ:

A strike is imminent.

Một cuộc đình công sắp xảy ra.

timeless

/ˈtaɪm.ləs/

(adjective) vượt thời gian, vĩnh cửu, bất hủ

Ví dụ:

That song stands out as a timeless classic.

Bài hát đó nổi bật như một tác phẩm kinh điển vượt thời gian.

vintage

/ˈvɪn.t̬ɪdʒ/

(noun) niên vụ, mùa thu hoạch nho;

(adjective) cổ điển

Ví dụ:

a collection of vintage designs

một bộ sưu tập các thiết kế cổ điển

retrospective

/ˌret.rəˈspek.tɪv/

(noun) cuộc triển lãm hồi tưởng;

(adjective) hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Ví dụ:

He was the subject of a retrospective exhibit.

Anh ấy là chủ đề của một cuộc triển lãm hồi tưởng.

overdue

/ˌoʊ.vɚˈduː/

(adjective) quá hạn, trễ hẹn, trễ hạn

Ví dụ:

The rent is now overdue.

Tiền thuê nhà hiện đã quá hạn.

futuristic

/ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/

(adjective) mang phong cách tương lai, hiện đại, tiên tiến

Ví dụ:

The building has a futuristic design with glass walls and curved shapes.

Tòa nhà có thiết kế mang phong cách tương lai với tường kính và các đường cong.

looming

/ˈluː.mɪŋ/

(adjective) đang đến gần, sắp xảy ra, sắp đến

Ví dụ:

the looming crisis

cuộc khủng hoảng đang đến gần

primordial

/praɪˈmɔːr.di.əl/

(adjective) nguyên thủy, ban sơ, sơ khai, cơ bản

Ví dụ:

Scientists study the primordial atmosphere of the Earth.

Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển nguyên thủy của Trái Đất.

transient

/ˈtræn.zi.ənt/

(adjective) tạm thời, ngắn ngủi, thoáng qua;

(noun) người tạm trú, người ở tạm thời

Ví dụ:

The city’s transient population increases during the summer festival.

Dân số tạm thời của thành phố tăng lên trong suốt lễ hội mùa hè.

upcoming

/ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/

(adjective) sắp tới

Ví dụ:

Tickets are selling well for the group's upcoming concert tour.

Vé đang bán rất chạy cho chuyến lưu diễn sắp tới của nhóm.

forthcoming

/ˈfɔːrθˌkʌm.ɪŋ/

(adjective) sắp đến, sắp tới, có sẵn

Ví dụ:

We have just received the information about the forthcoming conference.

Chúng tôi vừa nhận được thông tin về hội nghị sắp tới.

lasting

/ˈlæs.tɪŋ/

(adjective) lâu dài, bền vững, kéo dài, có hiệu lực lâu dài

Ví dụ:

The training was of no lasting value.

Việc đào tạo không có giá trị lâu dài.

periodic

/ˌpɪr.iˈɑː.dɪk/

(adjective) định kỳ, theo chu kỳ

Ví dụ:

Periodic checks are carried out on the equipment.

Các cuộc kiểm tra định kỳ được thực hiện trên thiết bị.

chronicle

/ˈkrɑː.nɪ.kəl/

(noun) biên niên sử, sử ký, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí);

(verb) ghi chép, ghi lại

Ví dụ:

the Anglo-Saxon Chronicle

Biên niên sử Anglo-Saxon

eternity

/ɪˈtɝː.nə.t̬i/

(noun) tính vĩnh viễn, bất diệt, mãi mãi

Ví dụ:

There will be rich and poor for all eternity.

Sẽ mãi mãi có người giàu và người nghèo.

bout

/baʊt/

(noun) cơn, cuộc, đợt, trận, lần, lượt

Ví dụ:

a severe bout of flu

một cơn cúm nặng

solstice

/ˈsɑːl.stɪs/

(noun) điểm chí

Ví dụ:

the winter solstice

đông chí

in retrospect

/ɪn ˈrɛtrəˌspɛkt/

(idiom) nhìn lại, nghĩ lại thì, hồi tưởng lại

Ví dụ:

In retrospect, I think that I was wrong.

Nhìn lại, tôi nghĩ rằng mình đã sai.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

synchronization

/ˌsɪŋ.krə.nəˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự đồng bộ hóa, sự xảy ra cùng lúc, sự phối hợp nhịp nhàng

Ví dụ:

The synchronization of sound and pictures is essential in filmmaking.

Sự đồng bộ giữa âm thanh và hình ảnh là điều thiết yếu trong làm phim.

hindsight

/ˈhaɪnd.saɪt/

(noun) sự nhận thức muộn màng, sự nhìn lại quá khứ

Ví dụ:

With hindsight, I realize I should have studied harder for the exam.

Nhìn lại, tôi nhận ra mình lẽ ra nên học chăm hơn cho kỳ thi.

coincide

/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/

(verb) trùng khớp, trùng hợp, trùng nhau

Ví dụ:

Publication is timed to coincide with a major exhibition.

Thời gian xuất bản trùng với một cuộc triển lãm lớn.

prolong

/prəˈlɑːŋ/

(verb) kéo dài, gia hạn, làm cho lâu hơn

Ví dụ:

We decided to prolong our stay by another week.

Chúng tôi quyết định kéo dài thời gian ở lại thêm một tuần nữa.

protract

/prəˈtrækt/

(verb) kéo dài, làm cho dài hơn

Ví dụ:

I have no desire to protract the process.

Tôi không muốn kéo dài quá trình này.

expire

/ɪkˈspaɪr/

(verb) hết hạn, hết hiệu lực, kết thúc

Ví dụ:

When does your driving license expire?

Khi nào giấy phép lái xe của bạn hết hạn?

span

/spæn/

(verb) kéo dài qua, bắc qua, vắt qua;

(noun) khoảng thời gian, thời lượng, phạm vi

Ví dụ:

I worked with him over a span of six years.

Tôi đã làm việc với anh ấy trong khoảng thời gian sáu năm.

linger

/ˈlɪŋ.ɡɚ/

(verb) nán lại, đọng lại, lưu lại

Ví dụ:

After the play had finished, we lingered for a while in the bar hoping to catch sight of the actors.

Sau khi vở kịch kết thúc, chúng tôi nán lại một lúc trong quán bar với hy vọng nhìn thấy các diễn viên.

simultaneously

/ˌsaɪ.məlˈteɪ.ni.əs.li/

(adverb) đồng thời, xảy ra cùng một lúc

Ví dụ:

The network was broadcasting four games simultaneously across the country.

Mạng đã phát bốn trận đấu đồng thời trên toàn quốc.

temporarily

/ˈtem.pə.rer.əl.i/

(adverb) tạm thời, nhất thời

Ví dụ:

This office is closed temporarily for redecoration.

Văn phòng này tạm thời đóng cửa để trang trí lại.

annually

/ˈæn.ju.ə.li/

(adverb) hàng năm, từng năm, thường niên

Ví dụ:

The prize is awarded annually.

Giải thưởng được trao hàng năm.

initially

/ɪˈnɪʃ.əl.i/

(adverb) vào lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

Initially, most people approved of the new plan.

Ban đầu, hầu hết mọi người đều tán thành kế hoạch mới.

rarely

/ˈrer.li/

(adverb) ít khi, hiếm khi, hiếm

Ví dụ:

I rarely drive above 60 mph.

Tôi hiếm khi lái xe trên 60 dặm / giờ.

instantaneously

/ˌɪn.stənˈteɪ.ni.əs.li/

(adverb) ngay lập tức, tức thời

Ví dụ:

The show sold out instantaneously.

Vé chương trình đã bán hết ngay lập tức.

periodically

/ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i/

(adverb) định kỳ, theo chu kỳ

Ví dụ:

I will periodically check on your progress.

Tôi sẽ định kỳ kiểm tra sự tiến bộ của bạn.

indefinitely

/ɪnˈdef.ən.ət.li/

(adverb) vô thời hạn, vô hạn định

Ví dụ:

The negotiations have been postponed indefinitely.

Các cuộc đàm phán đã bị hoãn vô thời hạn.

invariably

/ɪnˈver.i.ə.bli/

(adverb) luôn luôn, không thay đổi

Ví dụ:

His speeches are invariably inspiring and full of energy.

Các bài phát biểu của anh ấy luôn luôn truyền cảm hứng và tràn đầy năng lượng.

thereafter

/ˌðerˈæf.tɚ/

(adverb) sau đó, về sau

Ví dụ:

He left the priesthood in 1970 and settled in the Washington area shortly thereafter.

Ông ta rời bỏ chức linh mục vào năm 1970 và định cư tại khu vực Washington ngay sau đó.

succession

/səkˈseʃ.ən/

(noun) quyền kế vị, quyền kế thừa, sự kế nhiệm, sự kế thừa, sự kế tục, sự nối tiếp, tràng, dãy, chuỗi

Ví dụ:

She's third in order of succession to the throne.

Cô ấy là người thứ ba theo thứ tự kế vị ngai vàng.

precursor

/ˌpriːˈkɝː.sɚ/

(noun) tiền thân

Ví dụ:

The Wright brothers’ early experiments were the precursors of modern aviation.

Những thí nghiệm ban đầu của anh em nhà Wright là tiền thân của ngành hàng không hiện đại.

aftermath

/ˈæf.tɚ.mæθ/

(noun) hậu quả

Ví dụ:

We all worked together in the aftermath of the earthquake.

Tất cả chúng tôi đã làm việc cùng nhau sau hậu quả của trận động đất.

antecedent

/ˌæn.t̬əˈsiː.dənt/

(noun) tiền thân, tiền bối, tổ tiên, từ được thay thế;

(adjective) trước đó

Ví dụ:

The antecedent events led to the outbreak of war.

Những sự kiện xảy ra trước đó đã dẫn đến sự bùng nổ của chiến tranh.

precedent

/ˈpres.ə.dent/

(noun) tiền lệ

Ví dụ:

The ruling set a precedent for future libel cases.

Phán quyết đặt ra tiền lệ cho các vụ kiện phỉ báng trong tương lai.

subsequent

/ˈsʌb.sɪ.kwənt/

(adjective) đến sau, theo sau, xảy ra sau

Ví dụ:

The book discusses his illness and subsequent resignation from politics.

Cuốn sách thảo luận về bệnh tật của ông và việc từ chức chính trị sau đó.

preliminary

/prɪˈlɪm.ə.ner.i/

(adjective) mở đầu, sơ bộ, chuẩn bị trước;

(noun) phần mở đầu, bước chuẩn bị

Ví dụ:

After a few preliminary remarks, he announced the winners.

Sau một vài nhận xét sơ bộ, ông ấy đã công bố những người chiến thắng.

hierarchical

/ˌhaɪˈrɑːr.kɪ.kəl/

(adjective) có tính phân cấp, có thứ bậc

Ví dụ:

The company’s structure is rigidly hierarchical.

Cấu trúc của công ty được phân cấp một cách cứng nhắc.

alternate

/ˈɑːl.tɚ.neɪt/

(adjective) luân phiên, xen kẽ, tiếp nhau;

(verb) xen kẽ, thay phiên, xen nhau;

(noun) người thay thế, người thay phiên

Ví dụ:

Stretch up 30 times with alternate arms as a warm-up exercise.

Kéo căng 30 lần với các cánh tay luân phiên như một bài tập khởi động.

consecutive

/kənˈsek.jə.t̬ɪv/

(adjective) liên tiếp, liên tục

Ví dụ:

She was absent for nine consecutive days.

Cô ấy đã vắng mặt trong chín ngày liên tiếp.

sequence

/ˈsiː.kwəns/

(noun) phân đoạn, trình tự, chuỗi;

(verb) sắp xếp, xếp chuỗi

Ví dụ:

the dream sequence in the middle of the movie

phân đoạn giấc mơ ở giữa phim

foreshadow

/fɔːrˈʃæd.oʊ/

(verb) báo hiệu trước

Ví dụ:

The dark clouds foreshadowed a storm.

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu