Nghĩa của từ primordial trong tiếng Việt
primordial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
primordial
US /praɪˈmɔːr.di.əl/
UK /praɪˈmɔː.di.əl/
Tính từ
1.
nguyên thủy, sơ khai
existing at or from the beginning of time; primeval
Ví dụ:
•
The universe began with a primordial explosion.
Vũ trụ bắt đầu bằng một vụ nổ nguyên thủy.
•
Scientists study primordial gases to understand the Earth's history.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loại khí nguyên thủy để hiểu về lịch sử Trái Đất.
2.
cơ bản, cốt yếu
basic and fundamental
Ví dụ:
•
He felt a primordial urge to protect his family.
Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc cơ bản là phải bảo vệ gia đình mình.
•
Fear is a primordial emotion.
Sợ hãi là một cảm xúc cơ bản.