Nghĩa của từ antecedent trong tiếng Việt

antecedent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

antecedent

US /ˌæn.t̬əˈsiː.dənt/
UK /ˌæn.tiˈsiː.dənt/
"antecedent" picture

Danh từ

tiền đề, từ đứng trước, vật tiền thân

a thing or event that existed before or logically precedes another

Ví dụ:
Historical antecedents can help us understand current political conflicts.
Những tiền đề lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu được các xung đột chính trị hiện nay.
In the sentence 'John lost his keys', 'John' is the antecedent of the pronoun 'his'.
Trong câu 'John đã làm mất chìa khóa của mình', 'John' là từ đứng trước của đại từ 'mình'.

Tính từ

có trước, tiền thân

preceding in time or order; previous or preexisting

Ví dụ:
The lawyer looked for antecedent cases to support her argument.
Luật sư đã tìm kiếm các vụ việc trước đó để hỗ trợ cho lập luận của mình.
There were no antecedent warnings before the earthquake struck.
Không có cảnh báo trước nào trước khi trận động đất xảy ra.