Nghĩa của từ lasting trong tiếng Việt
lasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lasting
US /ˈlæs.tɪŋ/
UK /ˈlɑː.stɪŋ/
Tính từ
bền vững, lâu dài, vĩnh cửu
continuing for a long period of time; enduring
Ví dụ:
•
They formed a lasting friendship.
Họ đã hình thành một tình bạn bền vững.
•
The reforms had a lasting impact on society.
Các cải cách đã có tác động lâu dài đến xã hội.
Từ liên quan: