Nghĩa của từ transient trong tiếng Việt
transient trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
transient
US /ˈtræn.zi.ənt/
UK /ˈtræn.zi.ənt/
Tính từ
thoáng qua, tạm thời, không vĩnh viễn
lasting only for a short time; impermanent
Ví dụ:
•
The beauty of a sunset is transient.
Vẻ đẹp của hoàng hôn là thoáng qua.
•
His anger was transient and quickly faded.
Cơn giận của anh ấy chỉ là thoáng qua và nhanh chóng tan biến.
Danh từ
người vô gia cư, người tạm trú, người di cư
a person who stays or works in a place for only a short time
Ví dụ:
•
The shelter provides beds for transients.
Nơi trú ẩn cung cấp giường cho người vô gia cư.
•
The city has a large population of seasonal workers and other transients.
Thành phố có một lượng lớn công nhân thời vụ và các người tạm trú khác.