Nghĩa của từ abiding trong tiếng Việt.

abiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

abiding

US /əˈbaɪ.dɪŋ/
UK /əˈbaɪ.dɪŋ/
"abiding" picture

Tính từ

1.

bền vững, lâu dài, vĩnh cửu

lasting a long time; enduring

Ví dụ:
He had an abiding love for his hometown.
Anh ấy có một tình yêu bền vững dành cho quê hương mình.
Her belief in justice was abiding.
Niềm tin của cô ấy vào công lý là bền vững.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: