Nghĩa của từ protract trong tiếng Việt

protract trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

protract

US /prəˈtrækt/
UK /prəˈtrækt/
"protract" picture

Động từ

kéo dài, gia hạn

to prolong or extend the duration of something, especially more than is necessary

Ví dụ:
They tried to protract the negotiations to gain more time.
Họ đã cố gắng kéo dài cuộc đàm phán để có thêm thời gian.
The dispute was protracted by a lack of communication.
Cuộc tranh chấp đã bị kéo dài do thiếu sự giao tiếp.
Từ liên quan: