Nghĩa của từ ephemeral trong tiếng Việt

ephemeral trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ephemeral

US /ɪˈfem.ɚ.əl/
UK /ɪˈfem.ər.əl/
"ephemeral" picture

Tính từ

phù du, chóng tàn, ngắn ngủi

lasting for a very short time

Ví dụ:
Fame in the world of social media is often ephemeral.
Sự nổi tiếng trong thế giới mạng xã hội thường rất phù du.
The ephemeral nature of the sunset made it even more beautiful.
Vẻ đẹp chóng tàn của hoàng hôn càng làm nó thêm rực rỡ.