Nghĩa của từ foreshadow trong tiếng Việt

foreshadow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

foreshadow

US /fɔːrˈʃæd.oʊ/
UK /fɔːˈʃæd.əʊ/
"foreshadow" picture

Động từ

báo trước, điềm báo

to be a sign of something that will happen in the future

Ví dụ:
The dark clouds foreshadowed a heavy storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão lớn.
The opening scene foreshadows the tragic ending of the movie.
Cảnh mở đầu báo trước cái kết bi thảm của bộ phim.
Từ liên quan: