Nghĩa của từ prolong trong tiếng Việt
prolong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prolong
US /prəˈlɑːŋ/
UK /prəˈlɒŋ/
Động từ
kéo dài, gia hạn
extend the duration of; lengthen
Ví dụ:
•
The doctor advised him to rest to prolong his life.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi để kéo dài cuộc sống.
•
They tried to prolong the negotiations as much as possible.
Họ đã cố gắng kéo dài các cuộc đàm phán càng nhiều càng tốt.
Từ liên quan: