Nghĩa của từ looming trong tiếng Việt

looming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

looming

US /ˈluː.mɪŋ/
UK /ˈluː.mɪŋ/
"looming" picture

Tính từ

đang cận kề, lờ mờ hiện ra

appearing as a shadowy form, especially one that is large or threatening; about to happen soon and causing worry

Ví dụ:
The looming deadline is making everyone nervous.
Hạn chót đang cận kề khiến mọi người lo lắng.
We could see the looming shape of the mountain through the fog.
Chúng tôi có thể nhìn thấy hình dáng lờ mờ của ngọn núi qua sương mù.

Động từ

hiện ra lờ mờ, bao trùm

present participle of loom: to appear as a large, often frightening or unclear shape or object

Ví dụ:
Dark clouds were looming on the horizon.
Những đám mây đen đang hiện ra ở chân trời.
The threat of war was looming over the region.
Mối đe dọa chiến tranh đang bao trùm khu vực.
Từ liên quan: