Nghĩa của từ impending trong tiếng Việt

impending trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impending

US /ɪmˈpen.dɪŋ/
UK /ɪmˈpen.dɪŋ/
"impending" picture

Tính từ

sắp xảy ra, đang đến gần, đe dọa

about to happen; imminent

Ví dụ:
The signs of an impending storm were clear.
Những dấu hiệu của một cơn bão sắp xảy ra đã rõ ràng.
Everyone was worried about the impending economic crisis.
Mọi người đều lo lắng về cuộc khủng hoảng kinh tế sắp xảy ra.