Nghĩa của từ perpetual trong tiếng Việt
perpetual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
perpetual
US /pɚˈpetʃ.u.əl/
UK /pəˈpetʃ.u.əl/
Tính từ
vĩnh viễn, liên tục, không ngừng
never ending or changing; occurring repeatedly; so frequent as to seem endless and uninterrupted
Ví dụ:
•
The country is in a state of perpetual war.
Đất nước đang trong tình trạng chiến tranh vĩnh viễn.
•
She was tired of his perpetual complaining.
Cô ấy đã chán ngấy những lời than phiền không ngừng của anh ta.
Từ liên quan: