Bộ từ vựng Suy nghĩ trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Suy nghĩ' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự mong chờ, sự trông mong, sự kỳ vọng
Ví dụ:
Reality had not lived up to expectations.
Thực tế đã không như mong đợi.
(noun) giả định, giả thiết, sự đảm nhận
Ví dụ:
an underlying assumption
một giả định cơ bản
(noun) sự mô tả, sự miêu tả, sự biểu thị đặc điểm
Ví dụ:
The plots in her books are very strong but there's almost no characterization.
Cốt truyện trong sách của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng hầu như không có mô tả nào.
(noun) sự giả định, sự giả thiết, sự phỏng đoán
Ví dụ:
That article was based on pure supposition.
Bài viết đó dựa trên giả định thuần túy.
(noun) sự nhận ra, sự hiểu ra, sự thực hiện
Ví dụ:
As realization dawned, he went pale.
Khi nhận ra, anh ta tái mặt.
(noun) sự khám phá, sự tiết lộ, sự phát hiện, sự mặc khải
Ví dụ:
He was dismissed after revelations that confidential files were missing.
Anh ấy đã bị sa thải sau khi tiết lộ rằng các tập tin mật đã bị mất.
(noun) sự thấu hiểu, Lễ hiển linh
Ví dụ:
She had an epiphany and realized it was time to leave her job and become a full-time artist.
Cô ấy đã thấu hiểu và nhận ra rằng đã đến lúc phải rời bỏ công việc của mình và trở thành một nghệ sĩ toàn thời gian.
(verb) nắm lấy, tóm chặt, nắm được;
(noun) tầm với, tầm tay, sự nắm bắt
Ví dụ:
He has a good grasp of the issues.
Anh ấy nắm bắt tốt các vấn đề.
(noun) sự hoài nghi, sự không tin tưởng
Ví dụ:
She stared at the magician’s trick in incredulity.
Cô ấy nhìn trò ảo thuật với ánh mắt đầy hoài nghi.
(noun) sự giải thích, sự diễn giải, cách thể hiện, cách trình bày
Ví dụ:
It is difficult for many people to accept a literal interpretation of the Bible.
Nhiều người khó chấp nhận cách giải thích Kinh thánh theo nghĩa đen.
(noun) hành động dự đoán, sự háo hức mong đợi
Ví dụ:
He bought extra food in anticipation of more people coming than he'd invited.
Anh ấy đã mua thêm thức ăn vì dự đoán sẽ có nhiều người đến hơn số lượng anh ấy đã mời.
(noun) sự dự đoán, nói trước, sự dự báo
Ví dụ:
A prediction that economic growth would resume.
Một dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ tiếp tục.
(noun) nguồn cảm hứng, sự hít vào, sự truyền cảm
Ví dụ:
His work is an inspiration to the marketing department.
Công việc của anh ta là một nguồn cảm hứng cho bộ phận tiếp thị.
(noun) sự trừu tượng, tính trừu tượng, sự rời bỏ, sự rút
Ví dụ:
Ideological abstractions are never going to attract many voters.
Những sự trừu tượng về mặt ý thức hệ sẽ không bao giờ thu hút được nhiều cử tri.
(noun) khái niệm, sự hình thành, sự thụ tinh
Ví dụ:
He has no conception of how difficult life is if you're unemployed.
Ông ấy không có khái niệm về cuộc sống khó khăn như thế nào nếu bạn thất nghiệp.
(noun) sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sự cân nhắc cẩn thận, sự thảo luận, sự bàn bạc
Ví dụ:
After much deliberation, she decided to accept the job offer.
Sau nhiều lần cân nhắc cẩn thận, cô ấy quyết định nhận lời mời làm việc.
(noun) sự ám ảnh, nỗi ám ảnh
Ví dụ:
The media's obsession with the young prince continues.
Sự ám ảnh của giới truyền thông về hoàng tử trẻ vẫn tiếp diễn.
(noun) chánh niệm, sự lưu tâm, sự quan tâm
Ví dụ:
Mindfulness is a way for body and mind to reconnect.
Chánh niệm là cách để cơ thể và tâm trí kết nối lại.
(noun) quan điểm sống, thế giới quan
Ví dụ:
Her experiences living abroad changed her world view significantly.
Những trải nghiệm sống ở nước ngoài đã thay đổi quan điểm sống của cô ấy một cách đáng kể.
(noun) điều giả định, sự suy đoán, sự kiêu căng
Ví dụ:
The presumption of innocence is central to American law.
Giả định vô tội là trọng tâm của luật pháp Mỹ.
(noun) sự hiểu biết, sự sáng suốt, sự nhìn thấu được bên trong sự vật
Ví dụ:
It was an interesting book, full of fascinating insights into human relationships.
Đó là một cuốn sách thú vị, chứa đầy những hiểu biết hấp dẫn về các mối quan hệ của con người.
(adjective) làm bối rối, làm khó hiểu
Ví dụ:
His sudden disappearance was deeply puzzling.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy thật khó hiểu.
(adjective) hấp dẫn, say đắm, gây tò mò
Ví dụ:
It all sounds very intriguing.
Tất cả nghe có vẻ rất hấp dẫn.
(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu
Ví dụ:
highly sophisticated computer systems
hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi
(adjective) choáng váng, bàng hoàng
Ví dụ:
He was dazed after the car accident and didn’t know what to do.
Anh ấy choáng váng sau vụ tai nạn ô tô và không biết phải làm gì.
(adjective) cảnh giác
Ví dụ:
Her expression was watchful and alert.
Vẻ mặt cô ấy đầy cảnh giác và đề phòng.
(adjective) bối rối, lúng túng, khó hiểu
Ví dụ:
She looked perplexed when she couldn’t solve the puzzle.
Cô ấy trông bối rối khi không thể giải được câu đố.
(adverb) một cách chăm chú, chú tâm, tập trung
Ví dụ:
She listened intently to every word of the lecture.
Cô ấy lắng nghe chăm chú từng lời của bài giảng.
(verb) suy ngẫm, suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận
Ví dụ:
She pondered over his words.
Cô ấy suy ngẫm về lời nói của anh ấy.
(verb) dự tính, suy tính, suy ngẫm
Ví dụ:
They were contemplating a move to California.
Họ đang dự tính chuyển đến California.
(verb) hồi tưởng, nhớ lại
Ví dụ:
We spent a happy evening reminiscing about the past.
Chúng tôi đã dành một buổi tối vui vẻ để hồi tưởng về quá khứ.
(verb) hình thành, quan niệm, có ý nghĩ
Ví dụ:
He conceived the plot for this film while he was still a student.
Anh ấy đã hình thành cốt truyện cho bộ phim này khi vẫn còn là một sinh viên.
(verb) công nhận, thừa nhận, nhận ra
Ví dụ:
I recognized her when her wig fell off.
Tôi nhận ra cô ấy khi bộ tóc giả của cô ấy rơi ra.
(verb) nhận ra, phân biệt
Ví dụ:
It is difficult to discern the truth in all the conflicting reports.
Thật khó để nhận ra sự thật trong tất cả các báo cáo mâu thuẫn.
(verb) khái niệm hóa
Ví dụ:
Teenagers often struggle to conceptualize complex social issues.
Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn trong việc khái niệm hóa các vấn đề xã hội phức tạp.
(verb) biện minh, hợp lý hóa
Ví dụ:
He tried to rationalize his mistake by blaming the system.
Anh ấy cố biện minh cho sai lầm của mình bằng cách đổ lỗi cho hệ thống.
(verb) tưởng tượng, hình dung, mường tượng
Ví dụ:
She envisioned a world without poverty.
Cô ấy hình dung một thế giới không còn đói nghèo.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(noun) sự tôn trọng, sự kính mến, sự quý trọng;
(verb) quý trọng, kính mến, coi là
Ví dụ:
Over the years, he has earned our affection and esteem.
Trong những năm qua, anh ấy đã giành được tình cảm và sự tôn trọng của chúng tôi.
(verb) tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
After attending therapy sessions, she was able to internalize a more positive outlook on life.
Sau khi tham gia các buổi trị liệu, cô ấy đã có thể tiếp thu một quan điểm tích cực hơn về cuộc sống.
(verb) làm say mê, hấp dẫn, thu hút
Ví dụ:
As the business grew, it totally engrossed him.
Khi công việc kinh doanh phát triển, nó hoàn toàn thu hút anh ấy.
(verb) đặt vào bối cảnh
Ví dụ:
The historian contextualized the events of the 18th century to help students understand their significance.
Nhà sử học đặt các sự kiện thế kỷ 18 vào bối cảnh để giúp học sinh hiểu được tầm quan trọng của chúng.
(noun) thuộc tính;
(verb) cho rằng, cho là, quy cho
Ví dụ:
The most basic attribute of all animals is consciousness.
Thuộc tính cơ bản nhất của mọi loài động vật là ý thức.
(verb) hiểu thấu, nắm được;
(noun) sải
Ví dụ:
The ship sank in 20 fathoms.
Con tàu bị chìm ở độ sâu 20 sải.
(verb) phỏng đoán, ước đoán;
(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán
Ví dụ:
My surmise turned out to be right.
Phỏng đoán của tôi hóa ra là đúng.
(verb) cho rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng
Ví dụ:
She deemed it prudent not to say anything.
Cô ấy cho rằng thật khôn ngoan khi không nói bất cứ điều gì.
(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;
(verb) tin rằng, công nhận, quy cho
Ví dụ:
I've got unlimited credit.
Tôi có tín dụng không giới hạn.
(noun) dấu vết, vết in, vết hằn, dấu ấn, dấu in;
(verb) in sâu, in dấu, đóng dấu, ghi nhớ
Ví dụ:
the imprint of a foot in the sand
dấu chân trên cát
(phrasal verb) quy cho, gán cho, cho rằng
Ví dụ:
He ascribed his failure to bad luck.
Ông ta cho rằng sự thất bại của mình là do vận rủi.
(verb) giải mã, hiểu được
Ví dụ:
Can you decipher the writing on this envelope?
Bạn có thể giải mã được chữ viết trên phong bì này không?
(verb) làm sợ hãi, làm choáng váng, làm bối rối
Ví dụ:
No one is fazed by the sight of guns here anymore.
Không ai còn sợ hãi khi nhìn thấy súng ở đây nữa.
(verb) làm bối rối, làm khó hiểu
Ví dụ:
The magician mystified the audience with his tricks.
Ảo thuật gia làm khán giả bối rối với những trò ảo thuật của mình.
(verb) làm ai bối rối, hoang mang, lúng túng
Ví dụ:
The complex instructions bewildered the students.
Những hướng dẫn phức tạp làm các học sinh bối rối.
(verb) làm ai bối rối, lúng túng
Ví dụ:
He looked bemused by the unexpected question.
Anh ấy trông bối rối trước câu hỏi bất ngờ.
(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn
Ví dụ:
People consume a good deal of sugar in drinks.
Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.