Nghĩa của từ dazed trong tiếng Việt

dazed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dazed

US /deɪzd/
UK /deɪzd/
"dazed" picture

Tính từ

choáng váng, ngơ ngác

unable to think clearly or act normally due to shock, injury, or surprise

Ví dụ:
He was dazed and confused after the car accident.
Anh ấy bị choáng váng và bối rối sau vụ tai nạn ô tô.
She walked out of the meeting with a dazed expression on her face.
Cô ấy bước ra khỏi cuộc họp với vẻ mặt ngơ ngác.