Nghĩa của từ deliberation trong tiếng Việt
deliberation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deliberation
US /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/
UK /dɪˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự cân nhắc, sự thảo luận, sự suy nghĩ
long and careful consideration or discussion
Ví dụ:
•
After much deliberation, they decided to accept the offer.
Sau nhiều cân nhắc, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị.
•
The jury's deliberations lasted for several hours.
Cuộc thảo luận của bồi thẩm đoàn kéo dài vài giờ.
2.
sự thận trọng, sự từ tốn, sự bình tĩnh
the quality of being slow and careful
Ví dụ:
•
He moved with great deliberation, ensuring each step was precise.
Anh ấy di chuyển với sự thận trọng lớn, đảm bảo mỗi bước đi đều chính xác.
•
Her speech was delivered with calm deliberation.
Bài phát biểu của cô ấy được trình bày với sự thận trọng và bình tĩnh.
Từ liên quan: