Nghĩa của từ intently trong tiếng Việt
intently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intently
US /ɪnˈtent.li/
UK /ɪnˈtent.li/
Trạng từ
chăm chú, tập trung, say sưa
with earnest and eager attention
Ví dụ:
•
She listened intently to every word he said.
Cô ấy lắng nghe chăm chú từng lời anh nói.
•
He gazed intently at the painting, trying to understand its meaning.
Anh ấy nhìn chằm chằm chăm chú vào bức tranh, cố gắng hiểu ý nghĩa của nó.