Nghĩa của từ mystify trong tiếng Việt

mystify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mystify

US /ˈmɪs.tə.faɪ/
UK /ˈmɪs.tɪ.faɪ/
"mystify" picture

Động từ

làm bối rối, làm kinh ngạc

to utterly bewilder or perplex someone

Ví dụ:
The magician's tricks continue to mystify the audience.
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia tiếp tục làm khán giả kinh ngạc.
I was completely mystified by her sudden decision to leave.
Tôi hoàn toàn bối rối trước quyết định rời đi đột ngột của cô ấy.
Từ liên quan: