Nghĩa của từ perplexed trong tiếng Việt

perplexed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perplexed

US /pɚˈplekst/
UK /pəˈplekst/
"perplexed" picture

Tính từ

bối rối, hoang mang, lúng túng

completely baffled; very puzzled

Ví dụ:
She looked perplexed by the sudden change in plans.
Cô ấy trông bối rối trước sự thay đổi kế hoạch đột ngột.
The detective was perplexed by the lack of clues at the crime scene.
Thám tử bối rối vì thiếu manh mối tại hiện trường vụ án.
Từ liên quan: