Nghĩa của từ decipher trong tiếng Việt
decipher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decipher
US /dɪˈsaɪ.fɚ/
UK /dɪˈsaɪ.fər/
Động từ
giải mã, hiểu, diễn giải
to succeed in understanding, interpreting, or identifying something
Ví dụ:
•
I couldn't decipher his handwriting.
Tôi không thể giải mã chữ viết tay của anh ấy.
•
She tried to decipher the meaning of the ancient text.
Cô ấy cố gắng giải mã ý nghĩa của văn bản cổ.