Nghĩa của từ reminisce trong tiếng Việt
reminisce trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reminisce
US /ˌrem.əˈnɪs/
UK /ˌrem.ɪˈnɪs/
Động từ
hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm
to recall past experiences, events, or people with pleasure or nostalgia
Ví dụ:
•
We spent the evening reminiscing about our college days.
Chúng tôi đã dành buổi tối để hồi tưởng về những ngày đại học.
•
The old friends gathered to reminisce about their adventures.
Những người bạn cũ tụ tập để ôn lại những cuộc phiêu lưu của họ.