Nghĩa của từ bemuse trong tiếng Việt

bemuse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bemuse

US /bɪˈmjuːz/
UK /bɪˈmjuːz/
"bemuse" picture

Động từ

làm bối rối, làm ngơ ngác

to puzzle, confuse, or bewilder someone

Ví dụ:
The complex instructions bemused the students.
Những hướng dẫn phức tạp đã làm các sinh viên bối rối.
He was bemused by the sudden change in her attitude.
Anh ấy đã bị ngơ ngác trước sự thay đổi đột ngột trong thái độ của cô ấy.