Nghĩa của từ envision trong tiếng Việt
envision trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
envision
US /ɪnˈvɪʒ.ən/
UK /ɪnˈvɪʒ.ən/
Động từ
hình dung, mường tượng
to imagine something as a future possibility; to visualize
Ví dụ:
•
She tried to envision her life after graduation.
Cô ấy cố gắng hình dung cuộc sống của mình sau khi tốt nghiệp.
•
It's hard to envision a world without internet.
Thật khó để hình dung một thế giới không có internet.