Nghĩa của từ bewilder trong tiếng Việt
bewilder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bewilder
US /bɪˈwɪl.dɚ/
UK /bɪˈwɪl.dər/
Động từ
làm bối rối, làm hoang mang
to cause (someone) to become perplexed and confused
Ví dụ:
•
The complex instructions bewildered the new employee.
Những hướng dẫn phức tạp đã làm bối rối nhân viên mới.
•
He was bewildered by her sudden change of mood.
Anh ấy đã bối rối trước sự thay đổi tâm trạng đột ngột của cô ấy.
Từ liên quan: