Avatar of Vocabulary Set Nhân dân

Bộ từ vựng Nhân dân trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhân dân' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

acquaintance

/əˈkweɪn.təns/

(noun) người quen, sự hiểu biết

Ví dụ:

a business acquaintance

một người quen trong kinh doanh

prodigy

/ˈprɑː.də.dʒi/

(noun) thần đồng

Ví dụ:

a musical prodigy

một thần đồng âm nhạc

clairvoyant

/ˌklerˈvɔɪ.ənt/

(noun) nhà ngoại cảm;

(adjective) có khả năng nhìn thấu, ngoại cảm

Ví dụ:

One of her aunts is clairvoyant.

Một trong những người dì của cô ấy có khả năng nhìn thấu.

buff

/bʌf/

(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;

(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;

(verb) đánh bóng

Ví dụ:

He was spotted on the beach looking extremely buff.

Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.

luminary

/ˈluː.mə.ner.i/

(noun) nhân vật xuất chúng, bậc thầy

Ví dụ:

She is considered a leading luminary in the field of neuroscience.

Cô ấy được xem là một nhân vật xuất chúng trong lĩnh vực khoa học thần kinh.

buffoon

/bəˈfuːn/

(noun) kẻ lố bịch, gã hề

Ví dụ:

He acted like a complete buffoon during the meeting.

Anh ta cư xử như một kẻ lố bịch trong cuộc họp.

vagabond

/ˈvæɡ.ə.bɑːnd/

(noun) kẻ lang thang

Ví dụ:

The old vagabond slept wherever he could find shelter.

Ông già lang thang ấy ngủ bất cứ nơi nào ông ấy tìm được chỗ trú.

poacher

/ˈpoʊ.tʃɚ/

(noun) kẻ săn trộm, xoong chần trứng

Ví dụ:

The measures are designed to protect the fish from poachers.

Các biện pháp này được thiết kế để bảo vệ cá khỏi những kẻ săn trộm.

amateur

/ˈæm.ə.tʃɚ/

(adjective) nghiệp dư, không chuyên;

(noun) người nghiệp dư

Ví dụ:

an amateur boxer

võ sĩ nghiệp dư

smuggler

/ˈsmʌɡ.lɚ/

(noun) kẻ buôn lậu

Ví dụ:

The police arrested several smugglers near the border.

Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ buôn lậu gần biên giới.

homemaker

/ˈhoʊmˌmeɪ.kɚ/

(noun) người nội trợ

Ví dụ:

My grandmother was a dedicated homemaker who ensured our house was always clean and welcoming.

Bà tôi là một người nội trợ tận tâm, người luôn đảm bảo ngôi nhà của chúng tôi luôn sạch sẽ và thân thiện.

invalid

/ɪnˈvæl.ɪd/

(adjective) không hợp lệ, không có hiệu lực, không có căn cứ;

(noun) người tàn tật, người tàn phế

Ví dụ:

I'm afraid your driving license is invalid in Eastern Europe.

Tôi e rằng giấy phép lái xe của bạn không hợp lệ ở Đông Âu.

explorer

/ɪkˈsplɔːr.ɚ/

(noun) nhà thám hiểm, người thám hiểm, người thăm dò

Ví dụ:

a polar explorer

một nhà thám hiểm địa cực

missionary

/ˈmɪʃ.er.i/

(noun) người truyền giáo, nhà truyền giáo

Ví dụ:

Pearl Buck was raised in China, where her parents were Christian missionaries.

Pearl Buck lớn lên ở Trung Quốc, nơi cha mẹ cô ấy là những người truyền giáo Cơ đốc.

posterity

/pɑːˈster.ə.t̬i/

(noun) hậu thế

Ví dụ:

We must protect the environment for future posterity.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho hậu thế.

cohort

/ˈkoʊ.hɔːrt/

(noun) nhóm người, đồng bọn

Ví dụ:

This study followed up a cohort of 386 patients aged 65+ for six months after their discharge home.

Nghiên cứu này theo dõi một nhóm người gồm 386 bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên trong sáu tháng sau khi họ xuất viện về nhà.

elite

/iˈliːt/

(noun) giới tinh hoa, giới ưu tú;

(adjective) tinh nhuệ, ưu tú, xuất sắc

Ví dụ:

Elite troops were airlifted to the trouble zone.

Quân đội tinh nhuệ đã được điều động đến khu vực rắc rối.

surrogate

/ˈsɝː.ə.ɡət/

(adjective) thay thế;

(noun) người/ vật thay thế

Ví dụ:

She served as a surrogate spokesperson during his absence.

Cô ấy đóng vai trò người phát ngôn thay thế khi anh ấy vắng mặt.

regiment

/ˈredʒ.ə.mənt/

(noun) trung đoàn, một số lượng rất lớn (người/ vật)

Ví dụ:

The regiment was deployed to support the peacekeeping mission.

Trung đoàn được triển khai để hỗ trợ nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.

garrison

/ˈɡer.ə.sən/

(noun) đội quân đồn trú, đồn trú, doanh trại;

(verb) đóng quân

Ví dụ:

The 100-strong garrison had received no supplies for a week.

Đội quân đồn trú gồm 100 người đã không nhận được nhu yếu phẩm trong một tuần.

procession

/prəˈseʃ.ən/

(noun) đám rước, đoàn rước, đám diễu hành, đoàn người

Ví dụ:

The procession made its way down the hill.

Đám rước đi xuống đồi.

line-up

/ˈlaɪn.ʌp/

(noun) đội hình, danh sách, chương trình;

(phrasal verb) xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng

Ví dụ:

an impressive line-up of speakers

một đội hình diễn giả ấn tượng

masses

/ˈmæs·ɪz/

(noun) quần chúng, đại chúng

Ví dụ:

The politician promised to improve the lives of the masses.

Chính trị gia hứa sẽ cải thiện đời sống của quần chúng.

folks

/foʊks/

(noun) người, nhân dân, người thân thuộc

Ví dụ:

Some folks will do anything for money.

Một số người sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền.

quorum

/ˈkwɔːr.əm/

(noun) số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)

Ví dụ:

The quorum for meetings of the committee is two.

Số đại biểu quy định cho các cuộc họp của ủy ban là hai.

cavalcade

/ˌkæv.əlˈkeɪd/

(noun) đoàn kỵ binh, đoàn rước

Ví dụ:

A cavalcade of riders passed through the town during the festival.

Một đoàn kỵ binh đi qua thị trấn trong lễ hội.

pseudonym

/ˈsuː.də.nɪm/

(noun) bút danh

Ví dụ:

The author wrote all her novels under a pseudonym.

Tác giả viết tất cả các tiểu thuyết của mình dưới một bút danh.

moniker

/ˈmɑː.nɪ.kɚ/

(noun) biệt danh

Ví dụ:

The singer is better known by her moniker “Luna.”

Ca sĩ được biết đến nhiều hơn với biệt danh “Luna.”

anonymous

/əˈnɑː.nə.məs/

(adjective) ẩn danh, giấu tên, nặc danh

Ví dụ:

The money was donated by an anonymous benefactor.

Số tiền được quyên góp bởi một nhà hảo tâm ẩn danh.

possessed

/pəˈzest/

(adjective) bị ám

Ví dụ:

The villagers believed the girl was possessed by an evil spirit.

Dân làng tin rằng cô bé bị ám bởi một linh hồn xấu.

juvenile

/ˈdʒuː.və.nəl/

(adjective) vị thành niên, chưa chín chắn, trẻ con;

(noun) vị thành niên, (động vật) con

Ví dụ:

juvenile crime

tội phạm vị thành niên

swashbuckling

/ˈswɑːʃˌbʌk.lɪŋ/

(adjective) mạo hiểm, giang hồ

Ví dụ:

a swashbuckling tale of adventure on the high seas

một câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm trên biển cả

renowned

/rɪˈnaʊnd/

(adjective) nổi tiếng, có tiếng, lừng danh

Ví dụ:

The region is renowned for its outstanding natural beauty.

Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.

dub

/dʌb/

(verb) lồng tiếng, đặt cho cái tên, gán cho cái tên

Ví dụ:

I'd rather watch a movie with subtitles than one dubbed into English.

Tôi thà xem một bộ phim có phụ đề hơn là một bộ phim được lồng tiếng tiếng Anh.

flush

/flʌʃ/

(noun) nút xả nước, sự ửng hồng, sự xả nước;

(verb) đỏ mặt, xả bồn cầu, xả nước;

(adjective) ngang bằng, phấn khích, suôn sẻ

Ví dụ:

I want the light fittings to be flush with the ceiling.

Tôi muốn các phụ kiện chiếu sáng ngang bằng với trần nhà.

gawk

/ɡɑːk/

(verb) nhìn chằm chằm ngớ ngẩn

Ví dụ:

Tourists stood there gawking at the celebrity.

Khách du lịch đứng đó nhìn chằm chằm ngớ ngẩn vào người nổi tiếng.

populate

/ˈpɑː.pjə.leɪt/

(verb) cư trú, sinh sống, đưa đến sinh sống, điền dữ liệu

Ví dụ:

The island is populated largely by sheep.

Hòn đảo này chủ yếu là nơi sinh sống của cừu.

mediate

/ˈmiː.di.eɪt/

(verb) hòa giải, làm trung gian hoà giải, điều đình, dàn xếp

Ví dụ:

Negotiators were called in to mediate between the two sides.

Các nhà đàm phán đã được mời đến để hòa giải giữa hai bên.

tinker

/ˈtɪŋ.kɚ/

(noun) người thợ sửa chữa, hành động mày mò sửa chữa, đồ nghịch ngợm;

(verb) mày mò sửa chữa

Ví dụ:

The tinker would arrive in town with his cart full of tools, ready to mend broken items.

Người thợ sửa chữa sẽ đến thị trấn với chiếc xe đầy dụng cụ, sẵn sàng sửa chữa những vật hỏng.

waive

/weɪv/

(verb) từ bỏ, khước từ

Ví dụ:

He waived his right to appeal against the verdict.

Anh ta đã từ bỏ quyền kháng cáo phán quyết của mình.

inherit

/ɪnˈher.ɪt/

(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng

Ví dụ:

Who will inherit the house when he dies?

Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?

conduct

/kənˈdʌkt/

(noun) cách cư xử, hành vi, sự điều hành, tổ chức;

(verb) tiến hành, thực hiện, chỉ huy, điều khiển, dẫn

Ví dụ:

All three brothers were known for their disorderly conduct.

Cả ba anh em đều được biết đến với hành vi vô trật tự.

undertake

/ˌʌn.dɚˈteɪk/

(verb) đảm nhận, đảm trách, nhận

Ví dụ:

Students are required to undertake simple experiments.

Học sinh được yêu cầu đảm nhận các thí nghiệm đơn giản.

don

/dɑːn/

(noun) giáo sư, quý ông (Tây Ban Nha), ông trùm;

(verb) mặc

Ví dụ:

an Oxford don

một giáo sư Oxford

prattle

/ˈpræt̬.əl/

(verb) lảm nhảm, lải nhải, nói vớ vẩn;

(noun) lời huyên thuyên, lời lảm nhảm, lời lải nhải

Ví dụ:

I shouldn't waste your precious time with my endless prattle.

Tôi không nên lãng phí thời gian quý báu của bạn bằng những lời huyên thuyên bất tận của tôi.

woo

/wuː/

(verb) tán tỉnh, nài nỉ, theo đuổi

Ví dụ:

He wooed her for months with flowers and expensive presents.

Anh ta tán tỉnh cô ấy trong nhiều tháng bằng hoa và những món quà đắt tiền.

court

/kɔːrt/

(noun) tòa án, quan tòa, phiên tòa;

(verb) chiều lòng, làm hài lòng, chiếm được

Ví dụ:

She will take the matter to court.

Cô ấy sẽ đưa sự việc ra tòa án.

accompany

/əˈkʌm.pə.ni/

(verb) đi cùng với, kèm theo, đệm nhạc cho ai

Ví dụ:

The two sisters were to accompany us to New York.

Hai chị em đã đi cùng với chúng tôi đến New York.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu