Nghĩa của từ surrogate trong tiếng Việt
surrogate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
surrogate
US /ˈsɝː.ə.ɡət/
UK /ˈsʌr.ə.ɡət/
Danh từ
người thay thế, vật thay thế, người đại diện
a substitute, especially a person deputizing for another in a specific role or office
Ví dụ:
•
The vice president acted as a surrogate for the ailing president.
Phó tổng thống đóng vai trò thay thế cho tổng thống ốm.
•
She found a maternal surrogate in her aunt.
Cô ấy tìm thấy một người thay thế mẹ trong dì của mình.
Tính từ
thay thế, đại diện
substitute; proxy
Ví dụ:
•
He chose a surrogate mother for his child.
Anh ấy đã chọn một người mẹ mang thai hộ cho con mình.
•
The study used surrogate markers to assess the disease progression.
Nghiên cứu đã sử dụng các dấu hiệu thay thế để đánh giá sự tiến triển của bệnh.
Động từ
thay thế, chỉ định người thay thế
to appoint (a person) as a substitute or deputy
Ví dụ:
•
The judge decided to surrogate a new guardian for the child.
Thẩm phán quyết định chỉ định một người giám hộ mới cho đứa trẻ.
•
In some cases, a relative may surrogate for the biological parent.
Trong một số trường hợp, người thân có thể thay thế cha mẹ ruột.
Từ liên quan: