Nghĩa của từ vagabond trong tiếng Việt
vagabond trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vagabond
US /ˈvæɡ.ə.bɑːnd/
UK /ˈvæɡ.ə.bɒnd/
Danh từ
kẻ lãng du, người sống lang thang
a person who wanders from place to place without a home or job
Ví dụ:
•
He spent his youth as a vagabond, traveling across Europe with nothing but a backpack.
Anh ấy đã dành thời thanh xuân của mình như một kẻ lãng du, du lịch khắp châu Âu chỉ với một chiếc ba lô.
•
The old vagabond sat by the fire, telling stories of his travels.
Ông lão lãng du ngồi bên đống lửa, kể những câu chuyện về những chuyến đi của mình.
Tính từ
lang thang, phiêu bạt
wandering from place to place without any settled home
Ví dụ:
•
They led a vagabond existence, moving from town to town every few weeks.
Họ đã sống một cuộc đời lang thang, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác sau mỗi vài tuần.
•
The vagabond lifestyle appealed to his sense of adventure.
Lối sống lãng du đã thu hút tinh thần phiêu lưu của anh ấy.