Avatar of Vocabulary Set Chữ A

Bộ từ vựng Chữ A trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ A' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ability

/əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) năng lực, khả năng, tài năng

Ví dụ:

The manager had lost his ability to motivate the players.

Người quản lý đã mất khả năng động viên các cầu thủ.

able

/ˈeɪ.bəl/

(adjective) có tài, có năng lực, có khả năng;

(suffix) có thể, cần được

Ví dụ:

He was able to read Greek at the age of eight.

Anh ấy đã có khả năng đọc tiếng Hy Lạp khi mới 8 tuổi.

abroad

/əˈbrɑːd/

(adverb) hải ngoại, ở nước ngoài, ngoài trời

Ví dụ:

We usually go abroad for a week in May.

Chúng tôi thường đi ở nước ngoài một tuần vào tháng Năm.

accept

/əkˈsept/

(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng

Ví dụ:

He accepted a pen as a present.

Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.

accident

/ˈæk.sə.dənt/

(noun) sự rủi ro, tai nạn, tai biến

Ví dụ:

He had an accident at the factory.

Anh ấy bị tai nạn ở nhà máy.

according to

/əˈkɔːrdɪŋ tə/

(preposition) theo, y theo

Ví dụ:

According to Sarah, they're not getting on very well at the moment.

Theo Sarah, hiện tại họ không ổn lắm.

achieve

/əˈtʃiːv/

(verb) đạt được, giành được, hoàn thành

Ví dụ:

He achieved his ambition to become a journalist.

Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

active

/ˈæk.tɪv/

(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi

Ví dụ:

I needed to change my lifestyle and become more active.

Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.

actually

/ˈæk.tʃu.ə.li/

(adverb) thực sự, trên thực tế, thậm chí

Ví dụ:

We must pay attention to what young people are actually doing.

Chúng ta phải chú ý đến những gì người trẻ đang thực sự làm.

adult

/ˈæd.ʌlt/

(noun) người lớn, người trưởng thành, động vật trưởng thành;

(adjective) lớn, trưởng thành, thành niên

Ví dụ:

the adult inhabitants of the U.S

những cư dân trưởng thành của Hoa Kỳ

advantage

/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi, mối lợi

Ví dụ:

Companies with a computerized database are at an advantage.

Các công ty có cơ sở dữ liệu được máy tính hóa có lợi thế hơn.

adventure

/ədˈven.tʃɚ/

(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;

(verb) mạo hiểm, liều

Ví dụ:

her recent adventures in Italy

cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý

advertise

/ˈæd.vɚ.taɪz/

(verb) thông báo, quảng cáo

Ví dụ:

a billboard advertising beer

một tấm biển quảng cáo bia

advertisement

/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/

(noun) sự thông báo, sự quảng cáo, tờ quảng cáo

Ví dụ:

advertisements for alcoholic drinks

tờ quảng cáo đồ uống có cồn

advertising

/ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/

(noun) sự quảng cáo, nghề quảng cáo

Ví dụ:

Movie audiences are receptive to advertising.

Khán giả xem phim rất dễ tiếp thu quảng cáo.

affect

/əˈfekt/

(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công

Ví dụ:

The dampness began to affect my health.

Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.

after

/ˈæf.tɚ/

(adjective) sau này, sau đây, tiếp sau;

(adverb) sau, đằng sau;

(preposition) sau, sau khi, ở đằng sau, phía sau, đứng sau;

(conjunction) sau khi

Ví dụ:

He was sorry in after years.

Anh ấy đã hối tiếc trong những năm sau này.

against

/əˈɡenst/

(preposition) ngược lại, chống lại, phản đối

Ví dụ:

the fight against crime

cuộc chiến chống lại tội phạm

ah

/ɑː/

(exclamation) a!, chà!, ôi!

Ví dụ:

Ah, there you are!

A! Bạn đây rồi!

airline

/ˈer.laɪn/

(noun) công ty hàng không, hãng hàng không

Ví dụ:

What airline did you fly with?

Bạn đã bay với hãng hàng không nào?

alive

/əˈlaɪv/

(adjective) còn sống, hoạt động, sinh động

Ví dụ:

Hopes of finding anyone still alive was fading.

Hy vọng tìm thấy bất cứ ai còn sống đã tắt dần.

all

/ɑːl/

(adverb) hoàn toàn, toàn bộ, tất cả;

(adjective) tất cả, toàn bộ, suốt;

(pronoun) tất cả, tất thảy, hết thảy;

(prefix) hoàn toàn, ở mức độ cao nhất

Ví dụ:

All four of her children are under six.

Tất cả bốn người con của bà đều dưới sáu tuổi.

all right

/ɔːl ˈraɪt/

(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;

(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;

(exclamation) được rồi, được thôi

Ví dụ:

The tea was all right.

Trà rất ổn.

allow

/əˈlaʊ/

(verb) cho phép, để cho, chấp nhận

Ví dụ:

The dissident was allowed to leave the country.

Người bất đồng chính kiến được cho phép rời khỏi đất nước.

almost

/ˈɑːl.moʊst/

(adverb) gần như, hầu như, thực ra

Ví dụ:

He almost knocked Georgina over.

Anh ta gần như đánh ngã Georgina.

alone

/əˈloʊn/

(adverb) một mình, cô độc, đơn độc;

(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ

Ví dụ:

She was alone that evening.

Cô ấy đã ở một mình vào buổi tối hôm đó.

along

/əˈlɑːŋ/

(preposition) dọc theo;

(adverb) tiến lên, về phía trước, cùng với

Ví dụ:

He continued to plod along.

Anh ấy tiếp tục lao về phía trước.

already

/ɑːlˈred.i/

(adverb) đã ... rồi

Ví dụ:

Anna has suffered a great deal already.

Anna đã phải chịu đựng rất nhiều rồi.

alternative

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/

(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ

Ví dụ:

the various alternative methods for resolving disputes

các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp

although

/ɑːlˈðoʊ/

(conjunction) mặc dù, dẫu cho, vậy mà

Ví dụ:

Although the sun was shining it wasn't that warm.

Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng nhưng nó không ấm áp như vậy.

among

/əˈmʌŋ/

(preposition) giữa, bao gồm trong, nằm trong số

Ví dụ:

Wild strawberries hid among the roots of the trees.

Dâu rừng ẩn mình giữa những gốc cây.

amount

/əˈmaʊnt/

(noun) lượng, số lượng, tổng sổ;

(verb) lên tới, lên đến, rốt cuộc

Ví dụ:

They didn't deliver the right amount of sand.

Họ không giao đúng số lượng cát.

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

(adjective) xưa, cổ, già

Ví dụ:

the ancient civilizations of the Mediterranean

các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải

ankle

/ˈæŋ.kəl/

(noun) mắt cá chân

Ví dụ:

An ankle injury.

Một chấn thương mắt cá chân.

any

/ˈen.i/

(adverb) chút nào, tí nào;

(adjective) mọi, bất cứ;

(pronoun) bất cứ, một người nào đó, một vật nào đó

Ví dụ:

Is there any hope that he will recover?

bất cứ hy vọng nào rằng anh ấy sẽ bình phục không?

anybody

/ˈen.iˌbɑː.di/

(pronoun) ai đó, bất kỳ ai

Ví dụ:

Does anybody have change for a $10 bill?

ai có tiền lẻ cho tờ 10 đô la không?

any more

/ˌen.i ˈmɔːr/

(idiom) nữa, không còn nữa;

(adverb) nữa, không còn nữa

Ví dụ:

She doesn't live here any more.

Cô ấy không còn sống ở đây nữa.

anyway

/ˈen.i.weɪ/

(adverb) dù sao đi nữa, cẩu thả, lộn xộn

Ví dụ:

I told you, it's all right, and anyway, it was my fault.

Tôi đã nói với bạn, không sao cả, và dù sao đi nữa, đó là lỗi của tôi

anywhere

/ˈen.i.wer/

(pronoun) chỗ nào đó;

(adverb) bất cứ nơi đâu, bất kỳ chỗ nào

Ví dụ:

He couldn't be found anywhere.

Không thể tìm thấy anh ta ở bất cứ nơi đâu.

app

/æp/

(noun) ứng dụng, chương trình ứng dụng

Ví dụ:

Have you got the dictionary app on your phone?

Bạn đã có ứng dụng từ điển trên điện thoại chưa?

appear

/əˈpɪr/

(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra

Ví dụ:

Smoke appeared on the horizon.

Khói xuất hiện ở chân trời.

appearance

/əˈpɪr.əns/

(noun) sự xuất hiện, sự hiện ra, sự trình diện

Ví dụ:

I like the appearance of stripped antique pine.

Tôi thích vẻ bề ngoài của cây thông cổ có vân.

apply

/əˈplaɪ/

(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng

Ví dụ:

You need to apply to the local authorities for a grant.

Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.

architect

/ˈɑːr.kə.tekt/

(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng

Ví dụ:

the great Norman architect of Durham Cathedral

kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham

architecture

/ˈɑːr.kə.tek.tʃɚ/

(noun) công trình kiến trúc, kiến trúc, kiểu kiến trúc

Ví dụ:

Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.

Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì làm việc với nó.

argue

/ˈɑːrɡ.juː/

(verb) tranh cãi, chứng tỏ, chỉ rõ

Ví dụ:

I wasn't going to argue with a gun.

Tôi sẽ không tranh cãi với một khẩu súng.

argument

/ˈɑːrɡ.jə.mənt/

(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ

Ví dụ:

I've had an argument with my father.

Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.

army

/ˈɑːr.mi/

(noun) quân đội, đoàn, đám đông

Ví dụ:

When did you join the army?

Bạn tham gia quân đội khi nào?

arrange

/əˈreɪndʒ/

(verb) sắp xếp, sửa soạn, sắp đặt

Ví dụ:

I'm trying to arrange my work so that I can have a couple of days off next week.

Tôi đang cố gắng sắp xếp công việc để tuần sau được nghỉ vài ngày.

arrangement

/əˈreɪndʒ.mənt/

(noun) sự thu xếp, sự bố trí, sự sắp xếp

Ví dụ:

the arrangement of the furniture in the room

sự sắp xếp của đồ đạc trong phòng

as

/æz/

(adverb) bằng, như, giống;

(preposition) thành, như, vì;

(conjunction) khi, lúc, do

Ví dụ:

Skin as soft as a baby's.

Da mềm như em bé.

asleep

/əˈsliːp/

(adjective) ngủ, đang ngủ

Ví dụ:

She had been asleep for over three hours.

Cô ấy đã ngủ hơn ba giờ đồng hồ.

assistant

/əˈsɪs.tənt/

(noun) trợ lý, người giúp đỡ, người phụ tá;

(adjective) giúp đỡ, phụ, phó

Ví dụ:

An assistant surgeon.

Một người phụ mổ.

athlete

/ˈæθ.liːt/

(noun) vận động viên, lực sĩ

Ví dụ:

He had the broad-shouldered build of a natural athlete.

Anh ta có bờ vai rộng của một vận động viên bẩm sinh.

attack

/əˈtæk/

(noun) sự tấn công, sự công kích, lời chỉ trích;

(verb) tấn công, công kích

Ví dụ:

He was killed in an attack on a checkpoint.

Anh ta đã bị giết trong một cuộc tấn công vào một trạm kiểm soát.

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

attention

/əˈten.ʃən/

(noun) sự chú ý, sự chăm sóc, sự ân cần

Ví dụ:

He drew attention to three spelling mistakes.

Anh ấy đã thu hút sự chú ý đến ba lỗi chính tả.

attractive

/əˈtræk.tɪv/

(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn

Ví dụ:

an attractive home

ngôi nhà hấp dẫn

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

author

/ˈɑː.θɚ/

(noun) tác giả, người tạo ra, người gây ra

Ví dụ:

He is the author of several books on the subject.

Ông ấy là tác giả của một số cuốn sách về chủ đề này.

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân

Ví dụ:

Refreshments will be available all afternoon.

Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.

average

/ˈæv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) số trung bình, mức trung bình;

(verb) tìm số trung bình, trung bình;

(adjective) trung bình

Ví dụ:

The average temperature in May was 64°F.

Nhiệt độ trung bình của tháng có thể là 64 ° F.

avoid

/əˈvɔɪd/

(verb) tránh, tránh khỏi, tránh né

Ví dụ:

She avoided the busy streets to get home faster.

Cô ấy tránh những con phố đông để về nhà nhanh hơn.

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

awful

/ˈɑː.fəl/

(adjective) đáng kinh sợ, dễ sợ, khủng khiếp

Ví dụ:

The place smelled awful.

Nơi này có mùi kinh khủng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu