Nghĩa của từ author trong tiếng Việt

author trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

author

US /ˈɑː.θɚ/
UK /ˈɔː.θər/
"author" picture

Danh từ

tác giả, nhà văn

a writer of a book, article, or report.

Ví dụ:
She is the author of three best-selling novels.
Cô ấy là tác giả của ba cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
The article was written by a renowned legal author.
Bài báo được viết bởi một tác giả pháp lý nổi tiếng.

Động từ

viết, soạn thảo

to be the author of (a book, article, or report).

Ví dụ:
He plans to author a new book on climate change.
Anh ấy dự định viết một cuốn sách mới về biến đổi khí hậu.
The committee will author the final report.
Ủy ban sẽ soạn thảo báo cáo cuối cùng.