Bộ từ vựng Chăm sóc Tóc trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm sóc Tóc' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);
(verb) chải, quét, vẽ lên
Ví dụ:
a paint brush
một cây cọ vẽ
(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;
(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì
Ví dụ:
The wiring is in good condition.
Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.
(verb) uốn xoăn, gấp nếp, ép thành nếp
Ví dụ:
crimped blonde hair
mái tóc vàng uốn xoăn
(noun) vụ, mùa, cây trồng;
(verb) gặm (cỏ), gặt, xén, hớt, cắt ngắn
Ví dụ:
The main crops were oats and barley.
Các loại cây trồng chính là yến mạch và lúa mạch.
(noun) lọn tóc xoăn, sự uốn quăn, sự quăn;
(verb) uốn, uốn quăn, làm xoăn
Ví dụ:
Her blond hair was a mass of tangled curls.
Mái tóc vàng của cô ấy là một mớ lọn tóc xoăn rối.
(verb) khử rận, bắt rận, bắt chấy
Ví dụ:
All new workers were deloused and examined for infectious diseases before being admitted.
Tất cả công nhân mới đều được khử rận và kiểm tra các bệnh truyền nhiễm trước khi tiếp nhận.
(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;
(verb) nhuộm
Ví dụ:
She dipped the material into the dye.
Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.
(verb) sửa chữa, lắp, chỉnh sửa;
(noun) tình thế khó khăn, sự tìm vị trí
Ví dụ:
How on earth did you get into such a fix?
Làm thế quái nào mà bạn lại gặp phải tình thế khó khăn như vậy?
(noun) sự cắt tóc, mái tóc
Ví dụ:
She has a really awful haircut.
Cô ấy có một mái tóc thực sự khủng khiếp.
(noun) kiểu dáng, sự tạo kiểu, cách tạo dáng
Ví dụ:
a styling comb
một chiếc lược tạo kiểu
(verb) trang điểm, tô điểm, chải chuốt
Ví dụ:
She primped her hair in front of the mirror.
Cô ấy chải tóc trước gương.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(noun) sự chăn dắt tình dục, việc chải chuốt, việc cắt tỉa lông
Ví dụ:
Grooming is a vital part of caring for your dog.
Việc cắt tỉa lông là một phần quan trọng trong việc chăm sóc chó của bạn.
(noun) kiểu tóc
Ví dụ:
She had a very elaborate hairdo, all piled up on top of her head.
Cô ấy có một kiểu tóc rất cầu kỳ, tất cả đều được búi cao trên đỉnh đầu.
(verb) chải ngược
Ví dụ:
I go, wearily, to backcomb my hair.
Tôi mệt mỏi đi chải ngược tóc.
(verb) gỡ rối, giải quyết
Ví dụ:
Can you untangle all those cables on the floor?
Bạn có thể gỡ rối tất cả những dây cáp trên sàn không?
(noun) kiểu tóc
Ví dụ:
The star appeared on stage in a black leather outfit and a 1950s coiffure.
Ngôi sao xuất hiện trên sân khấu trong bộ trang phục da màu đen và kiểu tóc kiểu thập niên 1950.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.
(noun) bím tóc, dây tết, dải viền;
(verb) tết, bện, viền
Ví dụ:
She wears her hair in braids.
Cô ấy thắt bím tóc.
(noun) cái lược, bàn chải len, mào (gà);
(verb) chải, lùng, sục
Ví dụ:
Can I borrow your comb?
Tôi có thể mượn cái lược của bạn không?
(noun) chất đặc quánh, gel;
(verb) thành hình, định hình, vuốt keo
Ví dụ:
She bought a hair gel.
Cô ấy đã mua một loại gel dưỡng tóc.
(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;
(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật
Ví dụ:
He views that season as the highlight of his career.
Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.
(noun) lớp, tầng, tóc layer;
(verb) xếp thành lớp, sắp từng lớp/ tầng, cắt thành từng lớp
Ví dụ:
A thin layer of dust covered everything.
Một lớp bụi mỏng bao phủ mọi thứ.
(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;
(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;
(adverb) một phần
Ví dụ:
The city is now part slum, part consumer paradise.
Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.
(noun) việc uốn tóc;
(verb) uốn tóc
Ví dụ:
I’m thinking of having a perm.
Tôi đang nghĩ đến việc uốn tóc.
(noun) bím tóc, đuôi sam, dây tết;
(verb) tết, bện, xếp nếp
Ví dụ:
She usually wears her hair in a plait.
Cô ấy thường tết đuôi sam.
(noun) dầu gội đầu, dầu rửa xe, sự lau chùi;
(verb) gội đầu
Ví dụ:
Directions: wet hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.
Cách thực hiện: làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt nhiều.
(phrasal verb) vuốt tóc
Ví dụ:
Before going to the party, he sleeked down his hair with hair gel.
Trước khi đến bữa tiệc, anh ấy vuốt tóc bằng gel vuốt tóc.
(verb) vuốt;
(noun) vệt, vết dầu loang;
(adjective) khéo léo, tài tình, mượt mà
Ví dụ:
You had to admire the slick presentation of last night’s awards ceremony.
Bạn phải ngưỡng mộ cách trình bày khéo léo của lễ trao giải tối qua.
(noun) vệt, đường sọc, tia, tính nết, hồi, cơn, vận;
(verb) vụt qua, vùn vụt, lao ra, nhuộm sọc
Ví dụ:
There was a streak of blood on his face.
Trên mặt hắn có một vệt máu.
(verb) trêu chọc, chọc ghẹo, quấy rầy;
(noun) lời trêu chọc, sự chọc ghẹo
Ví dụ:
Ignore everything he said—it was all just a tease.
Bỏ qua tất cả những gì anh ấy nói - tất cả chỉ là một lời trêu chọc.
(verb) nhuộm màu, phủ màu;
(noun) sắc màu, thuốc màu (nhuộm tóc)
Ví dụ:
leaves with red and gold autumn tints
lá với sắc đỏ và vàng mùa thu
(verb) làm rối, làm bù xù, làm nhàu
Ví dụ:
The wind tousled their hair.
Gió làm rối tóc họ.
(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi
Ví dụ:
He relaxed and smiled confidently.
Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.
(noun) bánh mousse, món kem mút, keo bọt tạo kiểu
Ví dụ:
He ate a strawberry mousse.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mousse dâu tây.
(noun) sự quét, đường cong, vùng uốn lượn;
(verb) quét, quét qua, lướt qua
Ví dụ:
I was giving the floor a quick sweep.
Tôi đang quét nhanh sàn nhà.
(verb) lạo xạo, vò nát, nheo, nhăn;
(noun) tiếng lạo xạo
Ví dụ:
the scrunch of tires on the gravel
tiếng lạo xạo của lốp xe trên sỏi
(noun) cây lá móng, bột henna, bột lá móng;
(verb) nhuộm henna
Ví dụ:
Henna is a reddish-brown dye that is made from the leaves of a shrub.
Bột lá móng là một loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được làm từ lá của một loại cây bụi.
(noun) sáp vuốt tóc
Ví dụ:
Pomade is designed to be used to style your hair.
Sáp vuốt tóc được thiết kế để tạo kiểu cho tóc của bạn.
(noun) chú rể, người giữ ngựa, quan hầu;
(verb) ăn mặc tề chỉnh chải chuốt, chuẩn bị, chải lông
Ví dụ:
The groom looked happy as he walked with his new wife.
Chú rể trông hạnh phúc khi sánh bước bên vợ mới cưới.