Nghĩa của từ hairdo trong tiếng Việt
hairdo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hairdo
US /ˈher.duː/
UK /ˈheə.duː/
Danh từ
kiểu tóc, kiểu đầu
the style in which someone's hair is cut and arranged
Ví dụ:
•
She got a new hairdo for the party.
Cô ấy đã làm một kiểu tóc mới cho bữa tiệc.
•
His elaborate hairdo took hours to create.
Kiểu tóc cầu kỳ của anh ấy mất hàng giờ để tạo kiểu.