Nghĩa của từ haircut trong tiếng Việt

haircut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

haircut

US /ˈher.kʌt/
UK /ˈheə.kʌt/
"haircut" picture

Danh từ

1.

kiểu tóc, cắt tóc

the style in which someone's hair is cut

Ví dụ:
I need a new haircut for the summer.
Tôi cần một kiểu tóc mới cho mùa hè.
Her new haircut really suits her.
Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự hợp với cô ấy.
2.

cắt tóc, việc cắt tóc

the act of cutting someone's hair

Ví dụ:
I'm going to the salon for a haircut tomorrow.
Tôi sẽ đến tiệm để cắt tóc vào ngày mai.
The barber gave him a quick haircut.
Người thợ cắt tóc đã cắt tóc nhanh cho anh ấy.
Từ đồng nghĩa: