Nghĩa của từ fix trong tiếng Việt
fix trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fix
US /fɪks/
UK /fɪks/
Động từ
1.
2.
gắn, cố định
attach or fasten (something) in a particular place or position
Ví dụ:
•
She used glue to fix the broken pieces together.
Cô ấy dùng keo để gắn các mảnh vỡ lại với nhau.
•
They need to fix the new sign to the wall.
Họ cần gắn biển báo mới lên tường.
3.
4.
ấn định, sắp xếp, chỉnh
arrange or organize (something) in a particular way
Ví dụ:
•
We need to fix a date for the meeting.
Chúng ta cần ấn định ngày họp.
•
Can you fix your hair before we go?
Bạn có thể chỉnh lại tóc trước khi chúng ta đi không?
Danh từ
1.
giải pháp, sự sửa chữa
a solution to a problem; a way of dealing with a difficult situation
Ví dụ:
•
There's no easy fix for this complex issue.
Không có cách giải quyết dễ dàng cho vấn đề phức tạp này.
•
We need to find a quick fix for the leaky pipe.
Chúng ta cần tìm một giải pháp nhanh cho đường ống bị rò rỉ.
2.
liều, sự sửa chữa
an amount of something that one desires or needs, especially a dose of an addictive drug
Ví dụ:
•
He needed his daily fix of coffee.
Anh ấy cần liều cà phê hàng ngày của mình.
•
The addict was desperate for a fix.
Người nghiện đang tuyệt vọng tìm một liều.
Từ liên quan: