Avatar of Vocabulary Set Tự sự học

Bộ từ vựng Tự sự học trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tự sự học' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bathos

/ˈbeɪ.θɑːs/

(noun) lối hành văn lố bịch

Ví dụ:

a serious play with moments of comic bathos

một vở kịch nghiêm túc với những khoảnh khắc hài hước lố bịch

climax

/ˈklaɪ.mæks/

(noun) cao trào, lúc cực khoái, cực điểm;

(verb) lên đến cao trào, đạt cực khoái

Ví dụ:

The climax of the air show was a daring flying display.

Cao trào của màn trình diễn trên không là màn bay lượn đầy táo bạo.

contrivance

/kənˈtraɪ.vəns/

(noun) sáng kiến, cái sáng chế ra, sự khéo léo kỹ xảo, sự trù tính, sự sắp đặt, mưu mẹo, thủ đoạn

Ví dụ:

The story is told with a complete absence of contrivance.

Câu chuyện được kể mà không có sự sắp đặt nào cả.

denouement

/deɪˈnuː.mɑ̃ː/

(noun) cái kết, kết cục, đoạn kết, đoạn cuối (vở kịch, cuốn sách, ...)

Ví dụ:

Sometimes it merely postponed the fateful denouement.

Đôi khi nó chỉ trì hoãn cái kết định mệnh.

deus ex machina

/ˌdeɪ.əs eks ˈmɑː.kɪ.nə/

(noun) sự xuất hiện bất ngờ, sự kiện bất ngờ (với xác suất có thể xảy cực kỳ thấp diễn ra)

Ví dụ:

There was no deus ex machina in the closing scene.

Không có sự xuất hiện bất ngờ trong cảnh kết thúc.

embellishment

/ɪmˈbel.ɪʃ.mənt/

(noun) sự thêm thắt, điều thêm thắt, sự làm đẹp, sự trang điểm, sự trang trí, sự tô điểm

Ví dụ:

She laid out the facts without embellishment or exaggeration.

Bà ta đã trình bày sự thật mà không thêm thắt hay phóng đại.

ending

/ˈen.dɪŋ/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết

Ví dụ:

the ending of the Cold War

chiến tranh lạnh kết thúc

eponym

/ˈep.ə.nɪm/

(noun) ghép nhân danh, người tạo ra, người sáng chế

Ví dụ:

Williams was presented with the Billie Jean King Trophy by its eponym, Billie Jean King herself.

Williams đã được trao tặng Cúp Billie Jean King bởi chính người tạo ra nó, Billie Jean King.

setting

/ˈset̬.ɪŋ/

(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh

Ví dụ:

Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.

Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.

cliffhanger

/ˈklɪfˌhæŋ.ɚ/

(noun) kết thúc bỏ lửng

Ví dụ:

Many of Hitchcock's films are real cliffhangers.

Nhiều bộ phim của Hitchcock là những kết thúc bỏ lửng thực sự.

premise

/ˈprem.ɪs/

(noun) tiền đề, giả thuyết

Ví dụ:

They had started with the premise that all men are created equal.

Họ đã bắt đầu với tiền đề rằng tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng.

theme

/θiːm/

(verb) lấy chủ đề;

(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu

Ví dụ:

The theme of the sermon was reverence.

Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.

poetic license

/ˌpoʊ.ɪt.ɪk ˈlaɪ.səns/

(noun) sự phóng túng về niêm luật thơ, sự phóng túng về thi pháp (tự do thay đổi nghĩa, đảo các từ, ...)

Ví dụ:

She used a fair amount of poetic license when describing her life in rural France.

Bà ấy đã sử dụng khá nhiều sự phóng túng về thi pháp khi mô tả cuộc sống của mình ở vùng nông thôn nước Pháp.

sequel

/ˈsiː.kwəl/

(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo

Ví dụ:

I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".

Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".

spoiler

/ˈspɔɪ.lɚ/

(noun) phần tiết lộ, sự tiết lộ, bộ giảm tốc

Ví dụ:

Warning: this review contains spoilers.

Cảnh báo: bài đánh giá này có chứa phần tiết lộ nội dung.

arc

/ɑːrk/

(noun) cung, hình vòng cung, hồ quang;

(verb) chuyển động theo đường cong, phóng ra dòng điện tạo cung điện

Ví dụ:

The ball rose in a high arc and fell behind the boundary line.

Quả bóng bay theo hình vòng cung cao và rơi xuống sau đường biên.

storyline

/ˈstɔːr.i.laɪn/

(noun) cốt truyện, tình tiết

Ví dụ:

Her novels always have the same basic storyline.

Tiểu thuyết của cô ấy luôn có cùng một cốt truyện cơ bản.

stream of consciousness

/striːm əv ˈkɑn.ʃəs.nəs/

(noun) dòng ý thức

Ví dụ:

Virginia Woolf’s use of stream of consciousness in her novel ‘Mrs Dalloway’

Virginia Woolf sử dụng dòng ý thức trong tiểu thuyết 'Mrs Dalloway' của bà ấy

subplot

/ˈsʌb.plɑːt/

(noun) cốt truyện phụ

Ví dụ:

A subplot is a secondary plot string that runs parallel to the main plot throughout the course of the story.

Một cốt truyện phụ là một chuỗi cốt truyện phụ chạy song song với cốt truyện chính trong suốt quá trình của câu chuyện.

swashbuckling

/ˈswɑːʃˌbʌk.lɪŋ/

(adjective) mạo hiểm, giang hồ

Ví dụ:

a swashbuckling tale of adventure on the high seas

một câu chuyện phiêu lưu mạo hiểm trên biển cả

synopsis

/sɪˈnɑːp.sɪs/

(noun) bản tóm tắt

Ví dụ:

The program gives a brief synopsis of the plot.

Chương trình cung cấp bản tóm tắt ngắn gọn về cốt truyện.

trope

/troʊp/

(noun) phép tu từ

Ví dụ:

Metaphors and similes are tropes.

Ẩn dụ và so sánh là phép tu từ.

vignette

/vɪˈnjet/

(noun) đoản văn, hoạ tiết, hình minh hoạ

Ví dụ:

a charming vignette of Edwardian life

đoản văn hấp dẫn về cuộc sống thời Edward

writer's block

/ˈraɪ.t̬ɚz ˌblɑːk/

(noun) sự bí ý tưởng

Ví dụ:

He's just published a new novel after two years of writer's block.

Anh ấy vừa xuất bản một tiểu thuyết mới sau hai năm bí ý tưởng.

filler

/ˈfɪl.ɚ/

(noun) phần bổ sung, phần đệm, chất làm đầy da

Ví dụ:

Some doctors use lip fillers illegally on under-18s.

Một số bác sĩ sử dụng chất làm đầy môi trái phép cho người dưới 18 tuổi.

flashback

/ˈflæʃ.bæk/

(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;

(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại

Ví dụ:

The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.

Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.

kill off

/kɪl ɔf/

(phrasal verb) tiêu diệt, hủy diệt

Ví dụ:

Some drugs kill off useful bacteria in the user's body.

Một số loại thuốc tiêu diệt vi khuẩn có lợi trong cơ thể người dùng.

longueur

/lɔ̃ˈɡɝː/

(noun) đoạn dài dòng

Ví dụ:

Despite the occasional longueurs, this is an impressive first novel.

Mặc dù đôi khi có những đoạn dài dòng, đây là một cuốn tiểu thuyết đầu tay ấn tượng.

love triangle

/ˈlʌv ˌtraɪ.æŋ.ɡəl/

(noun) tình tay ba

Ví dụ:

The 1947 classic film "Wild Harvest" is about a love triangle between Dorothy Lamour, Alan Ladd, and Robert Preston.

Bộ phim kinh điển năm 1947 "Wild Harvest" kể về mối tình tay ba giữa Dorothy Lamour, Alan Ladd và Robert Preston.

MacGuffin

/məˈɡʌf.ɪn/

(noun) mục tiêu trung tâm

Ví dụ:

Most mysteries have a MacGuffin, an event or item designed to motivate the characters but which is actually just a meaningless placeholder.

Hầu hết các bí ẩn đều có mục tiêu trung tâm, một sự kiện hoặc vật phẩm được thiết kế để thúc đẩy các nhân vật nhưng thực chất chỉ là một vật giữ chỗ vô nghĩa.

mythologize

/maɪˈθɑː.lə.dʒaɪz/

(verb) thần thoại hóa

Ví dụ:

People tend to mythologize their youth.

Mọi người có xu hướng thần thoại hóa tuổi trẻ của mình.

narrate

/nəˈreɪt/

(verb) kể lại, thuật lại

Ví dụ:

She entertained them by narrating her adventures in Africa.

Cô ấy giải trí cho họ bằng cách kể lại cuộc phiêu lưu của mình ở Châu Phi.

narration

/nerˈeɪ.ʃən/

(noun) lời kể, sự tường thuật, sự thuật lại

Ví dụ:

The novel constantly switches between first-person and third-person narration.

Cuốn tiểu thuyết liên tục chuyển đổi giữa lời kể của ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.

narrative

/ˈner.ə.t̬ɪv/

(noun) câu chuyện, bài tường thuật, lời kể;

(adjective) có tính chất tường thuật, tự sự

Ví dụ:

narrative fiction

tiểu thuyết tự sự

pace

/peɪs/

(noun) bước chân, bước đi, tốc độ chạy;

(verb) đi/ bước từng bước, đi tới đi lui, đo bằng bước chân

Ví dụ:

Kirov stepped back a pace.

Kirov lùi lại một bước.

personify

/pɚˈsɑː.nə.faɪ/

(verb) nhân cách hóa, là hiện thân

Ví dụ:

The river was personified as a goddess.

Dòng sông được nhân cách hóa như một nữ thần.

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

plot hole

/ˈplɑːt hoʊl/

(noun) lỗ hổng cốt truyện

Ví dụ:

The film is full of thin justifications and obvious plot holes.

Bộ phim đầy rẫy những lý lẽ biện minh mỏng manh và những lỗ hổng cốt truyện rõ ràng.

quibble

/ˈkwɪb.əl/

(verb) nói lảng, lý sự cùn, ngụy biện;

(noun) vấn đề, ý kiến phản đối, ý kiến chỉ trích, sự ngụy biện

Ví dụ:

My only quibble is that the colour isn't very nice.

Vấn đề duy nhất của tôi là màu sắc không đẹp lắm.

red herring

/ˌred ˈher.ɪŋ/

(noun) manh mối đánh lạc hướng (ngụy biện cá trích đỏ)

Ví dụ:

The police investigated many clues, but they were all red herrings.

Cảnh sát đã điều tra nhiều manh mối, nhưng tất cả đều là manh mối đánh lạc hướng.

in medias res

/ɪn ˌmiːdiəs ˈreɪs/

(adverb) ở giữa câu chuyện

Ví dụ:

The story begins in medias res, with Shay dead and Hano and Katie on the run.

Câu chuyện bắt đầu ở giữa câu chuyện, với Shay đã chết và Hano và Katie đang chạy trốn.

poetic justice

/ˌpoʊˌet.ɪk ˈdʒʌs.tɪs/

(noun) sự trừng phạt/ khen thưởng xứng đáng, thưởng thiện phạt ác

Ví dụ:

Poetic justice is a literary device with which ultimately virtue is rewarded and misdeeds are punished.

Thưởng thiện phạt ác là một biện pháp văn học mà cuối cùng đức hạnh được khen thưởng và hành vi sai trái bị trừng phạt.

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

dialogue

/ˈdaɪ.ə.lɑːɡ/

(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại

Ví dụ:

The book consisted of a series of dialogues.

Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu