Nghĩa của từ mythologize trong tiếng Việt
mythologize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mythologize
US /maɪˈθɑː.lə.dʒaɪz/
UK /mɪˈθɒl.ə.dʒaɪz/
Động từ
thần thoại hóa, biến thành huyền thoại
to create a myth about something or someone; to treat something or someone as a myth or legend
Ví dụ:
•
The film tends to mythologize the historical figure, often overlooking his flaws.
Bộ phim có xu hướng thần thoại hóa nhân vật lịch sử, thường bỏ qua những khuyết điểm của ông.
•
Over time, the simple story was mythologized into a grand epic.
Theo thời gian, câu chuyện đơn giản đã được thần thoại hóa thành một sử thi vĩ đại.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: