Nghĩa của từ vignette trong tiếng Việt

vignette trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vignette

US /vɪˈnjet/
UK /vɪˈnjet/
"vignette" picture

Danh từ

1.

đoạn văn ngắn, phác họa, cảnh ngắn

a brief evocative description, account, or episode

Ví dụ:
The novel was filled with charming vignettes of Parisian life.
Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những đoạn văn ngắn quyến rũ về cuộc sống ở Paris.
She presented a series of short vignettes about her childhood.
Cô ấy đã trình bày một loạt các đoạn văn ngắn về tuổi thơ của mình.
2.

họa tiết mờ dần, ảnh mờ viền

a small illustration or portrait photograph that fades into its background without a definite border

Ví dụ:
The old photograph had a beautiful faded vignette effect.
Bức ảnh cũ có hiệu ứng họa tiết mờ dần đẹp mắt.
He added a subtle vignette to the portrait to draw attention to the subject.
Anh ấy đã thêm một họa tiết mờ dần tinh tế vào bức chân dung để thu hút sự chú ý đến chủ thể.

Động từ

tạo hiệu ứng mờ viền, làm mờ viền

to portray (someone) in the style of a vignette

Ví dụ:
The artist vignetted the subject, making them stand out from the background.
Nghệ sĩ đã tạo hiệu ứng mờ viền cho chủ thể, làm cho họ nổi bật khỏi nền.
She decided to vignette the edges of the photograph for a softer look.
Cô ấy quyết định tạo hiệu ứng mờ viền cho các cạnh của bức ảnh để có vẻ ngoài mềm mại hơn.