Bộ từ vựng Kiểu Tóc Tự Nhiên trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiểu Tóc Tự Nhiên' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hói, trọc trụi, không che đậy
Ví dụ:
He was starting to go bald.
Anh ấy bắt đầu hói đầu.
(adjective) bắt đầu hói, trở nên hói
Ví dụ:
He’s in his twenties but already balding.
Anh ấy ở độ tuổi đôi mươi nhưng đã bắt đầu hói.
(adjective) xù xì, bờm xờm, bù xù
Ví dụ:
The dog has a thick, shaggy white coat.
Con chó có bộ lông màu trắng dày và xù xì.
(adjective) dài ngang vai
Ví dụ:
She had reddish-brown, shoulder-length hair.
Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ, dài ngang vai.
(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;
(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt
Ví dụ:
He was tall, with sleek, dark hair.
Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.
(adjective) có gai, tóc gai, sắc nhọn
Ví dụ:
spiky plants, such as cacti
cây có gai, chẳng hạn như xương rồng
(adjective) lởm chởm, tua tủa, dựng đứng
Ví dụ:
He had furry eyebrows and bristly hair.
Anh ta có lông mày rậm và tóc lởm chởm.
(adjective) rậm rạp, có nhiều bụi cây
Ví dụ:
He was short and stocky, with thick bushy eyebrows.
Anh ta thấp và chắc nịch, với đôi lông mày rậm rạp.
(adjective) nhếch nhác, tóc tai rối bời, bù xù
Ví dụ:
He looked tired and disheveled.
Anh ta trông mệt mỏi và nhếch nhác.
(adjective) bồng bềnh, phất phơ, lùng thùng
Ví dụ:
The gel is designed to smooth down flyaway hair.
Gel được thiết kế để làm mượt tóc bồng bềnh.
(verb) làm xoăn, uốn xoăn;
(noun) tóc xoăn
Ví dụ:
My hair needed to be colored and the frizz dealt with.
Tóc của tôi cần được nhuộm màu và xử lý tóc xoăn.
(adjective) xoăn
Ví dụ:
My hair goes all frizzy if it gets rained on.
Tóc của tôi sẽ trở nên xoăn nếu trời mưa.
(adjective) không có lông, không có tóc
Ví dụ:
his hairless chest
bộ ngực không có lông của anh ấy
(adjective) rũ rượi, gầy gò
Ví dụ:
His hair was lank and greasy and looked like it hadn't been washed for a month.
Tóc anh ta rũ rượi, bóng nhờn và có vẻ như đã không được gội trong một tháng.
(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh
Ví dụ:
luxuriant vegetation
thảm thực vật um tùm
(adjective) bện
Ví dụ:
The dog’s coat easily becomes matted.
Bộ lông của con chó dễ dàng bị bện.
(noun) tã lót
Ví dụ:
She was changing the baby's nappy.
Cô ấy đang thay tã cho em bé.
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(adjective) dày, đậm, đặc;
(adverb) một cách dày đặc
Ví dụ:
thick slices of bread
những lát bánh mì dày
(adjective) ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ;
(verb) dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp;
(noun) giỏ rác, thùng chứa vật linh tinh
Ví dụ:
a tidy desk
bàn làm việc ngăn nắp
(adjective) rối bù, bù xù
Ví dụ:
She ran her fingers through her tousled hair.
Cô ấy luồn những ngón tay qua mái tóc rối bù.
(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù
Ví dụ:
The children were unwashed and unkempt.
Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.
(adjective) gợn sóng
Ví dụ:
Sarah has wavy blond hair.
Sarah có mái tóc vàng gợn sóng.
(adjective) quăn, xoắn
Ví dụ:
He has blond, curly hair.
Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.
(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô
Ví dụ:
He has a runner's wiry frame.
Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.
(noun) tên đầu trọc, gã đầu trọc
Ví dụ:
He is a skinhead.
Anh ta là một tên đầu trọc.
(adjective) không chải, bù xù, rối bù
Ví dụ:
My hair was uncombed and my hands and face were caked with mud.
Tóc tôi không chải, tay và mặt tôi dính đầy bùn.
(adjective) bóng loáng, hào nhoáng, bóng mượt;
(noun) tạp chí (đắt tiền được in trên giấy bóng)
Ví dụ:
glossy hair
tóc bóng mượt
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng