Avatar of Vocabulary Set Kiểu Tóc Tự Nhiên

Bộ từ vựng Kiểu Tóc Tự Nhiên trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiểu Tóc Tự Nhiên' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bald

/bɑːld/

(adjective) hói, trọc trụi, không che đậy

Ví dụ:

He was starting to go bald.

Anh ấy bắt đầu hói đầu.

balding

/ˈbɑːl.dɪŋ/

(adjective) bắt đầu hói, trở nên hói

Ví dụ:

He’s in his twenties but already balding.

Anh ấy ở độ tuổi đôi mươi nhưng đã bắt đầu hói.

shaggy

/ˈʃæɡ.i/

(adjective) xù xì, bờm xờm, bù xù

Ví dụ:

The dog has a thick, shaggy white coat.

Con chó có bộ lông màu trắng dày và xù xì.

shoulder-length

/ˈʃoʊl.dərˌleŋθ/

(adjective) dài ngang vai

Ví dụ:

She had reddish-brown, shoulder-length hair.

Cô ấy có mái tóc màu nâu đỏ, dài ngang vai.

sleek

/sliːk/

(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;

(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt

Ví dụ:

He was tall, with sleek, dark hair.

Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.

spiky

/ˈspaɪ.ki/

(adjective) có gai, tóc gai, sắc nhọn

Ví dụ:

spiky plants, such as cacti

cây có gai, chẳng hạn như xương rồng

bristly

/ˈbrɪs.li/

(adjective) lởm chởm, tua tủa, dựng đứng

Ví dụ:

He had furry eyebrows and bristly hair.

Anh ta có lông mày rậm và tóc lởm chởm.

bushy

/ˈbʊʃ.i/

(adjective) rậm rạp, có nhiều bụi cây

Ví dụ:

He was short and stocky, with thick bushy eyebrows.

Anh ta thấp và chắc nịch, với đôi lông mày rậm rạp.

disheveled

/dɪˈʃev.əld/

(adjective) nhếch nhác, tóc tai rối bời, bù xù

Ví dụ:

He looked tired and disheveled.

Anh ta trông mệt mỏi và nhếch nhác.

flyaway

/ˈflaɪ.ə.weɪ/

(adjective) bồng bềnh, phất phơ, lùng thùng

Ví dụ:

The gel is designed to smooth down flyaway hair.

Gel được thiết kế để làm mượt tóc bồng bềnh.

frizz

/frɪz/

(verb) làm xoăn, uốn xoăn;

(noun) tóc xoăn

Ví dụ:

My hair needed to be colored and the frizz dealt with.

Tóc của tôi cần được nhuộm màu và xử lý tóc xoăn.

frizzy

/ˈfrɪz.i/

(adjective) xoăn

Ví dụ:

My hair goes all frizzy if it gets rained on.

Tóc của tôi sẽ trở nên xoăn nếu trời mưa.

fuzzy

/ˈfʌz.i/

(adjective) mờ, mơ hồ, xoắn, xù

Ví dụ:

a fuzzy image

hình ảnh mờ

hairless

/ˈher.ləs/

(adjective) không có lông, không có tóc

Ví dụ:

his hairless chest

bộ ngực không có lông của anh ấy

lank

/læŋk/

(adjective) rũ rượi, gầy gò

Ví dụ:

His hair was lank and greasy and looked like it hadn't been washed for a month.

Tóc anh ta rũ rượi, bóng nhờn và có vẻ như đã không được gội trong một tháng.

luxuriant

/lʌɡˈʒʊr.i.ənt/

(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh

Ví dụ:

luxuriant vegetation

thảm thực vật um tùm

matted

/ˈmæt̬.ɪd/

(adjective) bện

Ví dụ:

The dog’s coat easily becomes matted.

Bộ lông của con chó dễ dàng bị bện.

nappy

/ˈnæp.i/

(noun) tã lót

Ví dụ:

She was changing the baby's nappy.

Cô ấy đang thay cho em bé.

scraggly

/ˈskræɡ.li/

(adjective) lởm chởm, thô, xộc xệch

Ví dụ:

a scraggly beard

bộ râu lởm chởm

straight

/streɪt/

(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;

(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;

(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng

Ví dụ:

a long, straight road

con đường dài, thẳng

thick

/θɪk/

(adjective) dày, đậm, đặc;

(adverb) một cách dày đặc

Ví dụ:

thick slices of bread

những lát bánh mì dày

tidy

/ˈtaɪ.di/

(adjective) ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ;

(verb) dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp;

(noun) giỏ rác, thùng chứa vật linh tinh

Ví dụ:

a tidy desk

bàn làm việc ngăn nắp

tousled

/ˈtaʊ.zəld/

(adjective) rối bù, bù xù

Ví dụ:

She ran her fingers through her tousled hair.

Cô ấy luồn những ngón tay qua mái tóc rối bù.

unkempt

/ʌnˈkempt/

(adjective) nhếch nhác, rối bù, xù bù

Ví dụ:

The children were unwashed and unkempt.

Những đứa trẻ không được tắm rửa sạch sẽ và nhếch nhác.

wavy

/ˈweɪ.vi/

(adjective) gợn sóng

Ví dụ:

Sarah has wavy blond hair.

Sarah có mái tóc vàng gợn sóng.

crinkly

/ˈkrɪŋ.kli/

(adjective) nhăn nheo, nhàu, xoăn

Ví dụ:

crinkly silver foil

giấy bạc nhăn nheo

curly

/ˈkɝː.li/

(adjective) quăn, xoắn

Ví dụ:

He has blond, curly hair.

Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.

wiry

/ˈwaɪr.i/

(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô

Ví dụ:

He has a runner's wiry frame.

Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.

skinhead

/ˈskɪn.hed/

(noun) tên đầu trọc, gã đầu trọc

Ví dụ:

He is a skinhead.

Anh ta là một tên đầu trọc.

downy

/ˈdaʊ.ni/

(adjective) lông tơ, tóc tơ

Ví dụ:

pale downy hair

tóc nhạt màu

uncombed

/ʌnˈkoʊmd/

(adjective) không chải, bù xù, rối bù

Ví dụ:

My hair was uncombed and my hands and face were caked with mud.

Tóc tôi không chải, tay và mặt tôi dính đầy bùn.

stringy

/ˈstrɪŋ.i/

(adjective) dai, (tóc) xõa sợi, có xơ

Ví dụ:

stringy meat

thịt dai

fuzz

/fʌz/

(noun) tóc xoăn, tóc xù, lông tơ, cảnh sát

Ví dụ:

a fuzz of blonde hair

tóc xoăn vàng

glossy

/ˈɡlɑː.si/

(adjective) bóng loáng, hào nhoáng, bóng mượt;

(noun) tạp chí (đắt tiền được in trên giấy bóng)

Ví dụ:

glossy hair

tóc bóng mượt

greasy

/ˈɡriː.si/

(adjective) có dầu mỡ, nhiều mỡ, béo ngậy

Ví dụ:

greasy food

thức ăn có dầu mỡ

silky

/ˈsɪl.ki/

(adjective) mượt, mượt mà, óng ánh

Ví dụ:

silky fur

lông mượt

shiny

/ˈʃaɪ.ni/

(adjective) sáng chói, bóng, sáng bóng

Ví dụ:

shiny hair

tóc sáng bóng

thin

/θɪn/

(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;

(adjective) mỏng, mảnh, gầy;

(adverb) mỏng

Ví dụ:

thin slices of bread

những lát bánh mì mỏng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu