Bộ từ vựng Tính Từ Liên Quan Tới Động Vật trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính Từ Liên Quan Tới Động Vật' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thuần hóa
Ví dụ:
These animals are only partly domesticated.
Những con vật này chỉ được thuần hóa một phần.
(adjective) bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ:
The sea turtle is an endangered species.
Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
(adjective) thuần hóa, nhạt nhẽo, vô vị;
(verb) thuần hóa, chế ngự, thuần phục
Ví dụ:
After a few months of contact, the monkeys become very tame.
Sau vài tháng tiếp xúc, những con khỉ trở nên rất thuần hóa.
(adjective) huấn luyện (đi vệ sinh đúng chỗ)
Ví dụ:
The puppy is still not housebroken.
Con chó con vẫn chưa được huấn luyện.
(noun) động vật nhai lại;
(adjective) nhai lại
Ví dụ:
The disease is spread by infected insects to ruminant animals, such as cows and sheep.
Bệnh lây lan qua côn trùng bị nhiễm bệnh sang động vật nhai lại, chẳng hạn như bò và cừu.
(adjective) có cánh
Ví dụ:
Cupid is usually depicted as a winged boy with a bow and arrow.
Thần Cupid thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung tên.
(adjective) dại, hoang dã, man rợ;
(noun) vùng hoang vu, nơi hoang dã
Ví dụ:
a herd of wild goats
một đàn dê hoang dã
(adjective) được giáo dục tốt, có giáo dục, có ý thức
Ví dụ:
a well-bred young lady
cô gái trẻ được giáo dục tốt
(adjective) có màng (chân)
Ví dụ:
Duck feet are web-footed.
Chân vịt có màng.
(adjective) (động vật học) có màng chân
Ví dụ:
Bàn chân sau có năm ngón của hải ly có màng và có thể dễ dàng dài từ 6 đến 7 inch.
A beaver's five-toed hind feet are webbed and can easily be 6 to 7 inches long.
(adjective) có máu nóng, nhiệt tình, sôi nổi
Ví dụ:
Birds and mammals are warm-blooded.
Các loài chim và động vật có vú là loài có máu nóng.
(adjective) có máu lạnh, lạnh nhạt, hờ hững
Ví dụ:
Snakes and lizards are cold-blooded animals.
Rắn và thằn lằn là những loài động vật có máu lạnh.
(adjective) có nọc, tiết ra nọc độc, nham hiểm
Ví dụ:
a highly venomous snake
con rắn cực độc
(adjective) chưa qua đào tạo, chưa thạo, không huấn luyện
Ví dụ:
untrained teachers
giáo viên chưa qua đào tạo
(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ
Ví dụ:
We must be tolerant of others.
Chúng ta phải khoan dung với người khác.
(adjective) bị đe dọa, bị hăm dọa
Ví dụ:
The panda is the best known of our threatened species.
Gấu trúc được biết đến nhiều nhất trong số các loài bị đe dọa của chúng ta.
(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện
Ví dụ:
Alcoholism is recognized as a major social problem.
Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.
(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;
(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;
(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
I was pretty shy at school.
Tôi khá nhút nhát ở trường.
(adjective) hoang dã, hung dữ, hoang dại, ác độc;
(verb) chỉ trích nghiêm khắc, tấn công dữ dội, tấn công dã man;
(noun) kẻ man rợ, người man rợ, người tàn bạo
Ví dụ:
savage dogs
những con chó hoang dã
(adjective) dại, bị bệnh dại, điên, điên dại, hung dữ
Ví dụ:
a rabid dog
con chó dại
(adjective) lùn;
(noun) người lùn Pygmy, người lùn, người tầm thường
Ví dụ:
a pygmy hippopotamus
con hà mã lùn
(adjective) thuần chủng, không lai
Ví dụ:
a purebred stallion
con ngựa thuần chủng
(adjective) đa hình, nhiều hình thái, nhiều dạng
Ví dụ:
a polymorphous organism
sinh vật đa hình
(adjective) độc, có chất độc, có nọc độc
Ví dụ:
poisonous chemicals
hóa chất độc hại
(adjective) sống về đêm, về đêm
Ví dụ:
These animals are strictly nocturnal.
Những con vật này hoàn toàn sống về đêm.
(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;
(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa
Ví dụ:
He's a native New Yorker.
Anh ấy là người New York bản địa.
(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;
(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành
Ví dụ:
He's very mature for his age.
Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
(adjective) nhẹ hơn, nhỏ hơn, ít hơn
Ví dụ:
Texas and, to a lesser degree, Oklahoma will be affected by the drought.
Texas và ở mức độ nhẹ hơn là Oklahoma sẽ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.
(adjective) bản xứ, bản địa
Ví dụ:
So who are the indigenous people of this land?
Vậy những người bản địa của vùng đất này là ai?
(adjective) huấn luyện (đi vệ sinh đúng chỗ)
Ví dụ:
The puppy is still not house-trained.
Con chó con vẫn chưa được huấn luyện.
(adjective) thích giao du, sống thành đàn, sống thành bầy
Ví dụ:
Emma's a gregarious, outgoing sort of person.
Emma là người thích giao du, hướng ngoại.
(adjective) (thuộc) da lông thú, như da lông thú, bằng da lông thú;
(noun) động vật có lông, người thích hóa trang thành động vật
Ví dụ:
furry slippers
dép lông
(adjective) có lông, như lông tơ, mịn
Ví dụ:
a little fluffy kitten
chú mèo con lông xù
(adjective) ái nam ái nữ, lưỡng tính
Ví dụ:
She had an androgynous sexiness.
Cô ấy có một sự gợi cảm ái nam ái nữ.
(adjective) sống trên cây, (thuộc) cây, ở trên cây
Ví dụ:
arboreal animals
động vật sống trên cây
(adjective) đặc hữu, địa phương (bệnh)
Ví dụ:
species endemic to (= only found in) Madagascar
loài đặc hữu của (= chỉ tìm thấy ở) Madagascar
(adjective) tuyệt chủng, tuyệt giống, tan vỡ
Ví dụ:
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có lo ngại rằng loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng.
(adjective) (thuộc) lãnh thổ;
(noun) thành viên của quân địa phương
Ví dụ:
a territorial dispute
tranh chấp lãnh thổ