Nghĩa của từ housebroken trong tiếng Việt

housebroken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

housebroken

US /ˈhaʊsˌbroʊ.kən/
UK /ˈhaʊsˌbrəʊ.kən/
"housebroken" picture

Tính từ

được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ, được dạy dỗ

trained to urinate or defecate outside or in a designated place

Ví dụ:
Our new puppy is almost completely housebroken.
Chú chó con mới của chúng tôi gần như đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ hoàn toàn.
It takes time and patience to get a dog housebroken.
Cần thời gian và sự kiên nhẫn để huấn luyện chó đi vệ sinh đúng chỗ.