Avatar of Vocabulary Set Thế giới vật chất

Bộ từ vựng Thế giới vật chất trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thế giới vật chất' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

scrape

/skreɪp/

(verb) dành dụm, cạo, vét;

(noun) vết xước, sự cạo, tình trạng lúng túng/ khó xử

Ví dụ:

"It's just a scrape," said the boy looking down at his bleeding knee.

“Đó chỉ là một vết xước,” cậu bé nhìn xuống đầu gối đang chảy máu của mình nói.

submerge

/səbˈmɝːdʒ/

(verb) nhấn chìm, chìm, lặn, ngập, che giấu

Ví dụ:

The floodwaters submerged several houses.

Nước lũ đã nhấn chìm nhiều ngôi nhà.

grind

/ɡraɪnd/

(noun) công việc buồn tẻ, sự xay, tán, nghiền, tiếng nghiến ken két;

(verb) nghiền, xay, tán

Ví dụ:

the daily grind of family life

công việc buồn tẻ hàng ngày của cuộc sống gia đình

pulverize

/ˈpʌl.və.raɪz/

(verb) nghiền thành bột, nghiền nát, phá hủy hoàn toàn, đập tan, đánh gục

Ví dụ:

The machine pulverizes the grain into fine flour.

Máy nghiền hạt thành bột mịn.

dampen

/ˈdæm.pən/

(verb) làm ẩm ướt, làm ướt nhẹ, làm yếu đi, làm giảm bớt

Ví dụ:

Perspiration dampened her face and neck.

Mồ hôi làm ướt mặt và cổ cô ấy.

drench

/drentʃ/

(verb) làm ướt sũng, làm ướt đẫm

Ví dụ:

The rain drenched everyone at the bus stop.

Cơn mưa làm mọi người ở trạm xe buýt ướt sũng.

nourish

/ˈnɝː.ɪʃ/

(verb) nuôi dưỡng, bồi bổ, ấp ủ

Ví dụ:

All the children were well nourished and in good physical condition.

Tất cả trẻ em đều được nuôi dưỡng tốt và có thể trạng tốt.

taint

/teɪnt/

(verb) làm ô nhiễm, làm bẩn, làm hỏng, làm vấy bẩn;

(noun) vết nhơ, sự ô uế

Ví dụ:

The scandal left a taint on his reputation.

Vụ bê bối để lại một vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy.

collide

/kəˈlaɪd/

(verb) va chạm, đụng nhau, xung đột

Ví dụ:

The two vans collided at the crossroads.

Hai xe va chạm nhau ở ngã tư đường.

clog

/klɑːɡ/

(verb) cản trở, làm trở ngại, làm kẹt, làm tắc nghẽn, nghẹn;

(noun) chiếc guốc

Ví dụ:

A clog is a shoe with a thick, often wooden bottom and a top that covers the front of the foot, but not the heel.

Chiếc guốc là một loại giày có đế dày, thường bằng gỗ và phần trên che phía trước bàn chân nhưng không che được gót chân.

penetrate

/ˈpen.ə.treɪt/

(verb) xuyên qua, xuyên thủng, đâm thủng

Ví dụ:

The knife had penetrated his chest.

Con dao đã xuyên qua ngực anh ta.

graze

/ɡreɪz/

(verb) gặm cỏ, chăn thả, ăn vặt;

(noun) vết trầy da, chỗ da bị xước

Ví dụ:

Adam walked away from the crash with just cuts and grazes.

Adam đã thoát khỏi vụ va chạm chỉ với những vết cắt và vết trầy da.

burst

/bɝːst/

(noun) sự nổ tung, cơn, loạt phát súng;

(verb) vỡ ra, nổ tung, vỡ tung, bộc phát, lao vào

Ví dụ:

a burst in the water pipe

sự nổ tung trong ống nước

fracture

/ˈfræk.tʃɚ/

(noun) sự gãy, chỗ gãy;

(verb) vỡ, gãy, rạn

Ví dụ:

He sustained multiple fractures in a motorcycle accident.

Anh ấy bị gãy nhiều xương trong một vụ tai nạn xe máy.

rupture

/ˈrʌp.tʃɚ/

(verb) rạn nứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt, làm gián đoạn, làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng, làm thoát vị;

(noun) sự rạn nứt, sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt, sự gián đoạn

Ví dụ:

a rupture in relations between the two countries

sự rạn nứt trong quan hệ giữa hai nước

cleave

/kliːv/

(verb) chẻ, bổ đôi, tách ra, bám chặt vào, gắn bó với, rẽ qua, cắt qua

Ví dụ:

He cleaved the log with an axe.

Anh ấy chẻ khúc gỗ bằng rìu.

dismantle

/dɪˈsmæn.t̬əl/

(verb) tháo dỡ, phá huỷ, triệt phá

Ví dụ:

I had to dismantle the engine in order to repair it.

Tôi đã phải tháo động cơ ra để sửa nó.

unscrew

/ʌnˈskruː/

(verb) mở vít, vặn, tháo

Ví dụ:

I need to unscrew the back panel of my computer to clean out the dust.

Tôi cần mở vít ở phía sau của máy tính để lau bụi.

shatter

/ˈʃæt̬.ɚ/

(verb) làm vỡ tan, đập vỡ, làm tiêu tan

Ví dụ:

The glass shattered into a thousand tiny pieces.

Tấm kính vỡ tan thành hàng nghìn mảnh nhỏ.

collapse

/kəˈlæps/

(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;

(verb) đổ, sập, sụp

Ví dụ:

the collapse of a railroad bridge

sự sập đường sắt

demolish

/dɪˈmɑː.lɪʃ/

(verb) phá hủy, đánh đổ, phá dỡ

Ví dụ:

A number of houses were demolished so that the supermarket could be built.

Một số ngôi nhà bị phá bỏ để xây siêu thị.

soot

/sʊt/

(noun) muội than

Ví dụ:

The fireplace was blackened with soot.

Lò sưởi bị đen vì muội than.

exterior

/ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(adjective) ở bên ngoài;

(noun) ngoại thất, bề ngoài, mặt ngoài

Ví dụ:

In some of the villages, the exterior walls of the houses are painted pink.

Ở một số ngôi làng, các bức tường bên ngoài của các ngôi nhà được sơn màu hồng.

immersion

/ɪˈmɝː.ʃən/

(noun) sự nhúng, sự ngâm, sự đắm chìm

Ví dụ:

The berries need immersion in water for cleaning.

Quả mọng cần được ngâm trong nước để làm sạch.

emission

/iˈmɪʃ.ən/

(noun) khí thải, chất thải

Ví dụ:

emission controls

kiểm soát khí thải

inscription

/ɪnˈskrɪp.ʃən/

(noun) dòng chữ khắc

Ví dụ:

The stone bears an ancient inscription.

Hòn đá có một dòng chữ khắc cổ xưa.

particle

/ˈpɑːr.t̬ə.kəl/

(noun) hạt, phần tử, trợ từ

Ví dụ:

In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.

Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.

blaze

/bleɪz/

(noun) ngọn lửa, đám cháy, sự rực rỡ, lừng lẫy;

(verb) cháy dữ dội, bùng cháy, chói lọi

Ví dụ:

Firefighters took two hours to control the blaze.

Lực lượng cứu hỏa đã mất hai giờ để kiểm soát ngọn lửa.

slat

/slæt/

(noun) thanh nan, cánh phụ phía trước (của máy bay)

Ví dụ:

The window slats allow air to pass through.

Các thanh nan cửa sổ cho không khí lưu thông.

enclosure

/ɪnˈkloʊ.ʒɚ/

(noun) khu vực được rào kín, khu vực được bao quanh, tài liệu đính kèm

Ví dụ:

The zoo has a new enclosure for the lions.

Sở thú có một khu vực mới được rào kín cho sư tử.

recess

/ˈrɪː.ses/

(noun) thời gian giải lao, giờ giải lao, kỳ nghỉ;

(verb) tạm nghỉ, tạm hoãn, đặt âm vào

Ví dụ:

I believe kids need more recess time.

Tôi tin rằng trẻ em cần nhiều thời gian giải lao hơn.

alcove

/ˈæl.koʊv/

(noun) hốc tường, góc phòng

Ví dụ:

The bookcase fits neatly into the alcove.

Tủ sách nằm gọn trong hốc tường.

dent

/dent/

(noun) vết lõm, chỗ móp;

(verb) làm lõm, làm móp méo, làm giảm sút, làm tổn hại

Ví dụ:

There was a small dent in the car door.

Có một vết lõm nhỏ trên cửa xe.

rim

/rɪm/

(noun) vành, viền, mép;

(verb) viền

Ví dụ:

My reading glasses have wire rims.

Kính đọc sách của tôi có vành kim loại.

socket

/ˈsɑː.kɪt/

(noun) ổ cắm, hốc

Ví dụ:

Plug the charger into the socket.

Cắm bộ sạc vào ổ cắm.

ridge

/rɪdʒ/

(noun) đường gờ, đường nóc, sườn núi;

(verb) tạo đường gờ

Ví dụ:

the ridge of the roof

đường nóc của mái nhà

groove

/ɡruːv/

(noun) đường rãnh, nhịp điệu;

(verb) lắc lư, nhảy theo nhịp điệu

Ví dụ:

a deep groove in the surface of the rock

một rãnh sâu trên bề mặt của đá

curbside

/ˈkɝːb.saɪd/

(noun) lề đường;

(adjective) gần lề đường, tại lề đường

Ví dụ:

A uniformed driver had the rear curbside door open for her.

Một tài xế mặc đồng phục đã mở cửa gần lề đường phía sau cho cô ấy.

slab

/slæb/

(noun) phiến, tấm, thanh, miếng

Ví dụ:

a slab of marble

một phiến đá cẩm thạch

abrasion

/əˈbreɪ.ʒən/

(noun) vết trầy xước, sự mài mòn

Ví dụ:

He suffered cuts and abrasions to the face.

Anh ấy bị cắt và trầy xước ở mặt.

friction

/ˈfrɪk.ʃən/

(noun) sự mài xát, sự ma sát, sự xoa bóp, sự chà xát, sự va chạm, sự xích mích

Ví dụ:

Rubbing the stones together produces friction.

Cọ xát các viên đá với nhau tạo ra ma sát.

trench

/trentʃ/

(noun) chiến hào, hầm, rãnh

Ví dụ:

life in the trenches

cuộc sống trong chiến hào

varnish

/ˈvɑːr.nɪʃ/

(noun) véc-ni, sơn dầu;

(verb) sơn bóng, đánh véc-ni, quét sơn dầu

Ví dụ:

I’ll give the shelves a coat of varnish.

Tôi sẽ phủ một lớp sơn dầu lên các kệ.

void

/vɔɪd/

(noun) khoảng không, khoảng trống, sự trống rỗng;

(adjective) không có, trống rỗng, vô hiệu;

(verb) hủy bỏ, vô hiệu hóa, tiết, thải

Ví dụ:

The sky was void of stars.

Bầu trời không có sao.

vacuum

/ˈvæk.juːm/

(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;

(verb) hút bụi

Ví dụ:

Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.

Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.

airborne

/ˈer.bɔːrn/

(adjective) lơ lửng trong không khí, đã cất cánh, đang bay trên không, (lính) nhảy dù

Ví dụ:

Dust particles can remain airborne for hours.

Các hạt bụi có thể lơ lửng trong không khí hàng giờ.

dingy

/ˈdɪn.dʒi/

(adjective) tối tăm, dơ bẩn, tàn tạ, tồi tàn

Ví dụ:

The room looked dingy and poorly lit.

Căn phòng trông tối tăm và thiếu sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu