Nghĩa của từ socket trong tiếng Việt.

socket trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

socket

US /ˈsɑː.kɪt/
UK /ˈsɑː.kɪt/
"socket" picture

Danh từ

1.

ổ cắm, hốc, ổ

a hollow into which something fits

Ví dụ:
The light bulb screws into the lamp socket.
Bóng đèn vặn vào ổ cắm đèn.
The eye socket protects the eyeball.
Hốc mắt bảo vệ nhãn cầu.
2.

ổ cắm điện, phích cắm

an electrical receptacle into which a plug is inserted

Ví dụ:
Plug the charger into the wall socket.
Cắm sạc vào ổ cắm trên tường.
This adapter is compatible with European sockets.
Bộ chuyển đổi này tương thích với ổ cắm châu Âu.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: