Nghĩa của từ inscription trong tiếng Việt
inscription trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inscription
US /ɪnˈskrɪp.ʃən/
UK /ɪnˈskrɪp.ʃən/
Danh từ
1.
dòng chữ khắc, lời đề tặng, chữ khắc
words inscribed, as on a monument or in a book
Ví dụ:
•
The ancient tomb had an elaborate inscription on its entrance.
Ngôi mộ cổ có một dòng chữ khắc công phu ở lối vào.
•
She found a loving inscription inside the old book.
Cô ấy tìm thấy một lời đề tặng đầy yêu thương bên trong cuốn sách cũ.
2.
khắc, ghi chép, đăng ký
the action of inscribing something
Ví dụ:
•
The inscription of the names on the trophy took several hours.
Việc khắc tên lên chiếc cúp mất vài giờ.
•
The careful inscription of the details ensured accuracy.
Việc ghi chép chi tiết cẩn thận đã đảm bảo độ chính xác.