Nghĩa của từ curbside trong tiếng Việt
curbside trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
curbside
US /ˈkɝːb.saɪd/
UK /ˈkɜːb.saɪd/
Danh từ
lề đường, vỉa hè
the area alongside a curb, especially where vehicles may stop or park
Ví dụ:
•
Please leave your recycling bins at the curbside for collection.
Vui lòng để thùng rác tái chế của bạn ở lề đường để thu gom.
•
The taxi pulled up to the curbside.
Chiếc taxi dừng lại ở lề đường.
Từ đồng nghĩa:
Tính từ
ở lề đường, bên lề đường
located at or next to a curb
Ví dụ:
•
We offer curbside pickup for online orders.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận hàng tại lề đường cho các đơn hàng trực tuyến.
•
The restaurant has a small curbside dining area.
Nhà hàng có một khu vực ăn uống nhỏ ở lề đường.