Nghĩa của từ drench trong tiếng Việt

drench trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

drench

US /drentʃ/
UK /drentʃ/
"drench" picture

Động từ

làm ướt sũng, ngâm, làm đẫm

to wet thoroughly; soak

Ví dụ:
The sudden downpour drenched us to the bone.
Cơn mưa bất chợt đã làm ướt sũng chúng tôi đến tận xương.
He accidentally drenched his shirt with coffee.
Anh ấy vô tình làm ướt sũng áo sơ mi bằng cà phê.

Danh từ

thuốc nước (cho động vật), liều thuốc nước

a large dose of liquid medicine given to an animal

Ví dụ:
The farmer gave the sick cow a drench to help it recover.
Người nông dân đã cho con bò bệnh một liều thuốc nước để giúp nó hồi phục.
Administering the oral drench requires careful handling.
Việc cho uống thuốc nước đòi hỏi sự cẩn thận.