Nghĩa của từ dingy trong tiếng Việt

dingy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dingy

US /ˈdɪn.dʒi/
UK /ˈdɪn.dʒi/
"dingy" picture

Tính từ

tối tăm bẩn thỉu, tồi tàn, nhếch nhác

gloomy and drab; dark and often dirty

Ví dụ:
The room was dingy and smelled of old smoke.
Căn phòng tối tăm bẩn thỉu và nồng nặc mùi khói cũ.
He lived in a dingy little apartment near the station.
Anh ta sống trong một căn hộ nhỏ tồi tàn gần nhà ga.